Odra Opole vs Arka Gdynia
Tỷ số chung cuộc: Odra Opole 1-0 Arka Gdynia tại I liga, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odra Opole thắng 3, hòa 2, Arka Gdynia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Opole
- Phong độ
- WDDWD Odra Opole
- WLDWD Arka Gdynia
- 20' P. Zemlo
- 22' D. Czaplinski
- 33' A. Purzycki
- 44' O. Kobacki
- 45'+1 J. Antczak
- HT0-0
- 50' D. Sula 1-0
- 57' ▲ W. Kamiński ▼ A. Purzycki
- 58' D. Sula
- 60' J. Gol
- 64' ▲ D. Gojny ▼ K. Lipkowski
- 65' ▲ K. Skóra ▼ J. Gol
- 65' ▲ M. Bednarski ▼ M. Predenkiewicz
- 75' M. Dobrotka
- 75' ▲ A. Pikk ▼ J. Szrek
- 75' ▲ J. Sarmiento ▼ D. Sula
- 88' ▲ T. Mikinič ▼ D. Czapliński
- 89' ▲ J. Wilczyński ▼ P. Stolc
- 90' T. Mikinic
- 90'+3 B. Galan
- 90'+3 M. Marcjanik
- 90'+5 M. Marcjanik
- 90'+5 M. Marcjanik
- FT1-0
Đội hình
- A. Haluch
- M. Kamiński
- P. Żemło
- M. Spychała
- J. Szrek ▼ 75'
- R. Niziołek
- A. Purzycki ▼ 57'
- J. Antczak
- Borja Galán
- D. Sula ▼ 75'
- D. Czapliński ▼ 88'
Dự bị 9
- W. Kamiński ▲ 57'
- A. Pikk ▲ 75'
- J. Sarmiento ▲ 75'
- T. Mikinič ▲ 88'
- D. Kalinowski
- J. Piroch
- M. Surzyn
- M. Tkocz
- M. Wróbel
- P. Lenarcik
- M. Dobrotka
- O. Azatskyi
- M. Marcjanik
- P. Stolc ▼ 89'
- K. Lipkowski ▼ 64'
- J. Gol ▼ 65'
- S. Milewski
- O. Kobacki
- M. Predenkiewicz ▼ 65'
- K. Czubak
Dự bị 8
- D. Gojny ▲ 64'
- K. Skóra ▲ 65'
- M. Bednarski ▲ 65'
- J. Wilczyński ▲ 89'
- M. Borecki
- M. Chudý
- M. Szymański
- W. Sawicki
Thống kê
07
42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 68 | |
| 2 | 34 | 68 - 35 | +33 | 62 | |
| 3 | 34 | 52 - 34 | +18 | 62 | |
| 4 | 34 | 49 - 42 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 35 - 29 | +6 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 53 | |
| 7 | 34 | 46 - 46 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 36 | +16 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 10 | 34 | 62 - 50 | +12 | 50 | |
| 11 | 34 | 53 - 60 | -7 | 48 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 44 | -10 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 52 | +4 | 41 | |
| 15 | 34 | 41 - 50 | -9 | 35 | |
| 16 | 34 | 39 - 60 | -21 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 59 | -33 | 23 | |
| 18 | 34 | 21 - 55 | -34 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu51
68Ghi được96
51Thủng lưới58
1.39Bàn thắng mỗi trận1.88
16Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai39