Odra Opole
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Arka Gdynia

Odra Opole vs Arka Gdynia

Tỷ số chung cuộc: Odra Opole 1-1 Arka Gdynia tại I liga, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odra Opole thắng 3, hòa 2, Arka Gdynia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Miejski, Opole
Trọng tài
S. Jarzebak
Phong độ
WDDWD Odra Opole
WLDWD Arka Gdynia
  1. 19' M. Spychala
  2. 28' S. Milewski
  3. 31' M. Kamiński 1-0
  4. 33' M. Marcjanik
  5. 35' D. Czaplinski
  6. 35' L. Capanni
  7. HT1-0
  8. 46' B. Rymaniak J. Tomal
  9. 46' H. Adamczyk Luan Capanni
  10. 49' L. Kedziora
  11. 52' 1-1 H. Adamczyk11m
  12. 55' L. Kedziora
  13. 55' L. Kedziora
  14. 57' M. Bednarski S. Milewski
  15. 71' H. Adamczyk
  16. 71' K. Nowak T. Mikinič
  17. 76' M. Żebrowski Omran Haydary
  18. 84' A. Purzycki
  19. 90'+5 A. Haluch
  20. FT1-1

Đội hình

Odra Opole HLV: P. Plewnia
  1. A. Haluch
  2. M. Kamiński
  3. A. Pikk
  4. M. Spychała
  5. Ł. Kędziora
  6. M. Pingot
  7. R. Niziołek
  8. T. Mikinič ▼ 71'
  9. W. Kamiński
  10. Borja Galán
  11. D. Czapliński

Dự bị 9

  1. K. Nowak ▲ 71'
  2. A. Klimek
  3. B. Guzdek
  4. D. Kalinowski
  5. J. Szrek
  6. M. Klec
  7. M. Makuszewski
  8. M. Tkocz
  9. M. Urbańczyk
Arka Gdynia HLV: Hermes
  1. D. Kajzer
  2. O. Azatskyi
  3. M. Marcjanik
  4. D. Gojny
  5. J. Tomal ▼ 46'
  6. S. Milewski ▼ 57'
  7. A. Purzycki
  8. K. Skóra
  9. Omran Haydary ▼ 76'
  10. Luan Capanni ▼ 46'
  11. K. Czubak

Dự bị 7

  1. B. Rymaniak ▲ 46'
  2. H. Adamczyk ▲ 46'
  3. M. Bednarski ▲ 57'
  4. M. Żebrowski ▲ 76'
  5. K. Krzepisz
  6. M. Stępień
  7. Marcus Vinícius

Thống kê

15
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
34 58 - 36 +22 66
2
Ruch Chorzów
34 48 - 33 +15 62
3
Nieciecza
34 55 - 37 +18 61
4
Wisla Krakow
34 61 - 38 +23 60
5
Puszcza Niepołomice
34 49 - 36 +13 58
6
Stal Rzeszów
34 57 - 44 +13 51
7
Podbeskidzie
34 56 - 47 +9 49
8
Arka Gdynia
34 56 - 45 +11 48
9
Chrobry Głogów
34 44 - 53 -9 46
10
GKS Katowice
34 41 - 39 +2 44
11
Zaglebie Sosnowiec
34 33 - 43 -10 42
12
Górnik Łęczna
34 40 - 45 -5 40
13
Tychy 71
34 46 - 52 -6 39
14
Resovia Rzeszów
34 43 - 51 -8 38
15
Odra Opole
34 39 - 48 -9 37
16
SKRA Częstochowa
34 19 - 50 -31 31
17
Chojniczanka Chojnice
34 35 - 57 -22 27
18
Sandecja Nowy Sącz
34 28 - 54 -26 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
44Ghi được64
62Thủng lưới56
1.05Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu