Arka Gdynia
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Odra Opole

Arka Gdynia vs Odra Opole

Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 4-2 Odra Opole tại I liga, 30 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 5, hòa 2, Odra Opole thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Promotion Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Stadion Miejski, Gdynia
Phong độ
WLDWD Arka Gdynia
WDDWD Odra Opole
  1. 16' D. Czaplinski
  2. 34' 0-1 J. Piroch
  3. 42' M. Borecki 1-1
  4. 44' K. Czubak 2-1
  5. HT2-1
  6. 53' J. Antczak
  7. 60' J. Szrekphản lưới 3-1
  8. 64' M. Hebel D. Czapliński
  9. 68' K. Lipkowski J. Staniszewski
  10. 69' H. Adamczyk A. Sidibe
  11. 72' V. Continella J. Sarmiento
  12. 73' K. Nowak A. Purzycki
  13. 73' M. Surzyn J. Antczak
  14. 75' M. Hebel
  15. 77' H. Turski K. Czubak
  16. 80' K. Skóra T. Gaprindashvili
  17. 83' O. Kobacki 4-1
  18. 87' R. Niziolek
  19. 89' H. Turski
  20. 90'+2 M. Navarro
  21. 90'+3 4-2 J. Piroch
  22. FT4-2

Đội hình

Arka Gdynia HLV: W. Łobodziński
  1. P. Lenarcik
  2. O. Azatskyi
  3. M. Marcjanik
  4. P. Stolc
  5. Marc Navarro
  6. M. Borecki
  7. T. Gaprindashvili ▼ 80'
  8. J. Staniszewski ▼ 68'
  9. O. Kobacki
  10. K. Czubak ▼ 77'
  11. A. Sidibe ▼ 69'

Dự bị 8

  1. K. Lipkowski ▲ 68'
  2. H. Adamczyk ▲ 69'
  3. H. Turski ▲ 77'
  4. K. Skóra ▲ 80'
  5. K. Gorecki
  6. M. Predenkiewicz
  7. M. Szymański
  8. P. Depka
Odra Opole HLV: A. Nocoń
  1. A. Haluch
  2. M. Kamiński
  3. A. Pikk
  4. J. Piroch
  5. J. Szrek
  6. R. Niziołek
  7. A. Purzycki ▼ 73'
  8. J. Antczak ▼ 73'
  9. Borja Galán
  10. J. Sarmiento ▼ 72'
  11. D. Czapliński ▼ 64'

Dự bị 9

  1. M. Hebel ▲ 64'
  2. V. Continella ▲ 72'
  3. K. Nowak ▲ 73'
  4. M. Surzyn ▲ 73'
  5. J. Burta
  6. M. Sługa
  7. M. Wróbel
  8. W. Kamiński
  9. Ł. Kędziora

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu49
96Ghi được68
58Thủng lưới51
1.88Bàn thắng mỗi trận1.39
18Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu