Arka Gdynia
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Odra Opole

Arka Gdynia vs Odra Opole

Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 2-2 Odra Opole tại I liga, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 5, hòa 2, Odra Opole thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Miejski, Gdynia
Phong độ
WLDWD Arka Gdynia
WDDWD Odra Opole
  1. 9' 0-1 J. Piroch
  2. 25' T. Gaprindashvili
  3. 43' M. Marcjanik11m 1-1
  4. 45'+1 M. Spychala
  5. 45'+1 D. Czaplinski
  6. HT1-1
  7. 57' J. Piroch
  8. 57' K. Lipkowski K. Skóra
  9. 63' J. Sarmiento D. Sula
  10. 63' M. Surzyn J. Antczak
  11. 64' H. Adamczyk
  12. 65' A. Sidibe H. Adamczyk
  13. 74' 1-2 R. Niziołek11m
  14. 75' H. Turski S. Milewski
  15. 82' P. Stolc 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

Arka Gdynia HLV: W. Łobodziński
  1. P. Lenarcik
  2. M. Dobrotka
  3. M. Marcjanik
  4. P. Stolc
  5. D. Gojny
  6. J. Gol
  7. H. Adamczyk ▼ 65'
  8. T. Gaprindashvili
  9. S. Milewski ▼ 75'
  10. K. Skóra ▼ 57'
  11. K. Czubak

Dự bị 9

  1. K. Lipkowski ▲ 57'
  2. A. Sidibe ▲ 65'
  3. H. Turski ▲ 75'
  4. A. Hafez
  5. J. Staniszewski
  6. M. Borecki
  7. M. Chudý
  8. M. Predenkiewicz
  9. O. Azatskyi
Odra Opole HLV: A. Nocoń
  1. A. Haluch
  2. M. Kamiński
  3. J. Piroch
  4. M. Spychała
  5. J. Szrek
  6. R. Niziołek
  7. A. Purzycki
  8. J. Antczak ▼ 63'
  9. Borja Galán
  10. D. Sula ▼ 63'
  11. D. Czapliński

Dự bị 9

  1. J. Sarmiento ▲ 63'
  2. M. Surzyn ▲ 63'
  3. A. Pikk
  4. J. Burta
  5. M. Hebel
  6. M. Wróbel
  7. P. Żemło
  8. T. Mikinič
  9. W. Kamiński

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu49
96Ghi được68
58Thủng lưới51
1.88Bàn thắng mỗi trận1.39
18Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu