Arka Gdynia vs Nieciecza
Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 2-1 Nieciecza tại I liga, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 2, hòa 2, Nieciecza thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Gdynia
- Phong độ
- LDWDL Arka Gdynia
- LDWWW Nieciecza
- 32' M. Ambrosiewicz
- 35' 0-1 M. Faßbender
- 44' S. Sobczak11m 1-1
- 45'+6 S. Sobczak11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ K. Zapolnik ▼ G. Isik
- 56' ▲ K. Karasek ▼ J. Nowakowski
- 57' ▲ Z. Petrović ▼ M. Rzuchowski
- 68' K. Jakubczyk
- 73' ▲ D. Biniek ▼ I. Strzałek
- 79' ▲ D. Kocyła ▼ J. Oliveira
- 79' ▲ H. Vitalucci ▼ K. Jakubczyk
- 79' ▲ J. Majchrzak ▼ S. Sobczak
- 81' M. Navarro
- 82' D. Biniek
- 84' ▲ P. Stolc ▼ T. Gaprindashvili
- 87' ▲ A. Trubeha ▼ M. Wolski
- 87' ▲ K. Kubica ▼ L. Spendlhofer
- 88' K. Zapolnik
- 90'+6 A. Ratajczyk
- 90'+6 D. Biniek
- 90'+6 D. Biniek
- 90'+8 A. Putivtsev
- 90'+8 J. Celestine
- FT2-1
Đội hình
- D. Węglarz
- M. Marcjanik
- D. Gojny
- Marc Navarro
- J. Célestine
- M. Rzuchowski ▼ 57'
- J. Oliveira ▼ 79'
- T. Gaprindashvili ▼ 84'
- A. Sidibe
- K. Jakubczyk ▼ 79'
- S. Sobczak ▼ 79'
Dự bị 9
- Z. Petrović ▲ 57'
- D. Kocyła ▲ 79'
- H. Vitalucci ▲ 79'
- J. Majchrzak ▲ 79'
- P. Stolc ▲ 84'
- A. Ratajczyk
- J. Grobelny
- J. Staniszewski
- Kike Hermoso
- A. Chovan
- A. Putivtsev
- B. Kopacz
- L. Spendlhofer ▼ 87'
- G. Isik ▼ 46'
- M. Wolski ▼ 87'
- M. Ambrosiewicz
- M. Faßbender
- D. Hilbrycht
- J. Nowakowski ▼ 56'
- I. Strzałek ▼ 73'
Dự bị 8
- K. Zapolnik ▲ 46'
- K. Karasek ▲ 56'
- D. Biniek ▲ 73'
- A. Trubeha ▲ 87'
- K. Kubica ▲ 87'
- A. Kasperkiewicz
- M. Mleczko
- T. Zaviiskyi
Thống kê
22
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 70 - 39 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 64 | |
| 4 | 34 | 63 - 32 | +31 | 62 | |
| 5 | 34 | 56 - 45 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 46 - 37 | +9 | 56 | |
| 7 | 34 | 47 - 36 | +11 | 53 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 42 | +8 | 50 | |
| 10 | 34 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 11 | 34 | 50 - 41 | +9 | 47 | |
| 12 | 34 | 42 - 59 | -17 | 35 | |
| 13 | 34 | 37 - 59 | -22 | 33 | |
| 14 | 34 | 31 - 61 | -30 | 30 | |
| 15 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 16 | 34 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 22 - 56 | -34 | 24 | |
| 18 | 34 | 27 - 65 | -38 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu52
88Ghi được93
49Thủng lưới61
1.87Bàn thắng mỗi trận1.79
17Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai44