Arka Gdynia
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Nieciecza

Arka Gdynia vs Nieciecza

Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 1-2 Nieciecza tại I liga, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 2, hòa 2, Nieciecza thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Miejski, Gdynia
Trọng tài
K. Arys
Phong độ
LDWDL Arka Gdynia
LLDWW Nieciecza
  1. 7' K. Czubak 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' M. Ziemann M. Dobrotka
  4. 69' K. Karasek K. Śpiewak
  5. 70' M. Grabowski M. Błachewicz
  6. 71' A. Purzycki C. Alemán
  7. 71' 1-1 K. Karasek
  8. 80' 1-2 M. Mešanović
  9. 81' B. Kukułowicz T. Zaviyskyi
  10. 84' M. Żebrowski S. Milewski
  11. 89' A. Putivtsev M. Mešanović
  12. FT1-2

Đội hình

Arka Gdynia HLV: R. Tarasiewicz
  1. K. Krzepisz
  2. M. Dobrotka ▼ 65'
  3. M. Marcjanik
  4. P. Stolc
  5. J. Tomal
  6. J. Gol
  7. C. Alemán ▼ 71'
  8. H. Adamczyk
  9. S. Milewski ▼ 84'
  10. K. Skóra
  11. K. Czubak

Dự bị 9

  1. M. Ziemann ▲ 65'
  2. A. Purzycki ▲ 71'
  3. M. Żebrowski ▲ 84'
  4. D. Kajzer
  5. H. Memić
  6. M. Bednarski
  7. M. Kuzimski
  8. M. Stępień
  9. Marcus Vinícius
Nieciecza HLV: R. Látal
  1. T. Loska
  2. W. Biedrzycki
  3. N. Tekijaški
  4. M. Błachewicz ▼ 70'
  5. A. Polyarus
  6. T. Zaviyskyi ▼ 81'
  7. A. Radwański
  8. A. Dombrovskyi
  9. M. Ambrosiewicz
  10. M. Mešanović ▼ 89'
  11. K. Śpiewak ▼ 69'

Dự bị 8

  1. K. Karasek ▲ 69'
  2. M. Grabowski ▲ 70'
  3. B. Kukułowicz ▲ 81'
  4. A. Putivtsev ▲ 89'
  5. B. Farbiszewski
  6. F. Jania
  7. P. Pavlyuchenko
  8. B. Wacławek

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
34 58 - 36 +22 66
2
Ruch Chorzów
34 48 - 33 +15 62
3
Nieciecza
34 55 - 37 +18 61
4
Wisla Krakow
34 61 - 38 +23 60
5
Puszcza Niepołomice
34 49 - 36 +13 58
6
Stal Rzeszów
34 57 - 44 +13 51
7
Podbeskidzie
34 56 - 47 +9 49
8
Arka Gdynia
34 56 - 45 +11 48
9
Chrobry Głogów
34 44 - 53 -9 46
10
GKS Katowice
34 41 - 39 +2 44
11
Zaglebie Sosnowiec
34 33 - 43 -10 42
12
Górnik Łęczna
34 40 - 45 -5 40
13
Tychy 71
34 46 - 52 -6 39
14
Resovia Rzeszów
34 43 - 51 -8 38
15
Odra Opole
34 39 - 48 -9 37
16
SKRA Częstochowa
34 19 - 50 -31 31
17
Chojniczanka Chojnice
34 35 - 57 -22 27
18
Sandecja Nowy Sącz
34 28 - 54 -26 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
64Ghi được74
56Thủng lưới48
1.52Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu