Arka Gdynia
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Nieciecza

Arka Gdynia vs Nieciecza

Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 2-3 Nieciecza tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 18 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 2, hòa 2, Nieciecza thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 33
Sân vận động
Stadion Miejski, Gdynia
Phong độ
LDWDL Arka Gdynia
LLDWW Nieciecza
  1. 12' 0-1 D. Hilbrycht
  2. 25' Arkadiusz Kasperkiewicz
  3. 38' Kike Hermoso
  4. 42' Maciej Wolski
  5. 45'+7 Eduardo Espiau
  6. 45' E. D. Espiau Hernandez · O. Kubiak 1-1
  7. HT1-1
  8. 46' A. Trubeha I. Strzalek
  9. 52' V. Gutkovskis 2-1
  10. 65' Damian Hilbrycht
  11. 66' W. Jakubik M. Ambrosiewicz
  12. 68' M. Navarro D. Kocyla
  13. 68' S. Kerk P. Szysz
  14. 74' 2-2 A. Kasperkiewicz · L. Masoero
  15. 79' D. Gojny O. Kubiak
  16. 79' A. Nguiamba M. Rzuchowski
  17. 80' Artem Putivtsev
  18. 89' I. Durdov
  19. 90'+5 M. Matysik S. Guerrero
  20. 90' 2-3 I. Durdov · D. Hilbrycht
  21. FT2-3

Đội hình

Arka Gdynia Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Dariusz Banasik
  1. 1J. Grobelny 5.5
  2. 23K. Hermoso 5.9
  3. 29M. Marcjanik 5.6
  4. 33D. Abramowicz 6.6
  5. 11D. Kocyla ▼ 68' 6.2
  6. 35K. Jakubczyk 6.9
  7. 22M. Rzuchowski ▼ 79' 6.9
  8. 21P. Szysz ▼ 68' 6.0
  9. 7O. Kubiak ▼ 79' 7.3
  10. 19V. Gutkovskis 7.3
  11. 99E. D. Espiau Hernandez 7.5

Dự bị 9

  1. 77D. Weglarz
  2. 9T. Gaprindashvili
  3. 2M. Navarro ▲ 68' 6.3
  4. 37S. Kerk ▲ 68' 6.2
  5. 94D. Gojny ▲ 79' 6.5
  6. 10A. Nguiamba ▲ 79' 6.7
  7. 4D. Zator
  8. 3S. Szota
  9. 8A. Sidibe
Nieciecza Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Marcin Brosz
  1. 1A. Chovan 6.9
  2. 5L. Masoero 7.6
  3. 3A. Kasperkiewicz 8.2
  4. 77A. Putivtsev 6.5
  5. 6M. Wolski 5.9
  6. 28M. Ambrosiewicz ▼ 66' 6.6
  7. 86I. Strzalek ▼ 46' 6.6
  8. 23S. Guerrero ▼ 90' 7.3
  9. 21D. Hilbrycht 8.5
  10. 25K. Zapolnik 7.3
  11. 9J. Jimenez 6.3

Dự bị 7

  1. 24M. Janicki
  2. 53A. Trubeha ▲ 46' 6.6
  3. 26W. Jakubik ▲ 66' 6.2
  4. 19I. Durdov ▲ 89' 7.9
  5. 32M. Matysik ▲ 90'
  6. 16P. Surowiec
  7. 35K. Surowiec

Thống kê

012
440
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm12
4Trúng đích4
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
2Phạt góc4
4Việt vị2
19Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
1Cứu thua1
-0.94Bàn thắng ngăn chặn-0.94
324Chuyền bóng427
238Chuyền chính xác333
73%Chính xác chuyền78%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
57Ghi được59
72Thủng lưới77
1.24Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu