Arka Gdynia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nieciecza

Arka Gdynia vs Nieciecza

Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 1-1 Nieciecza tại I liga, 21 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 2, hòa 2, Nieciecza thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Miejski, Gdynia
Trọng tài
W. Krzton
Phong độ
LDWDL Arka Gdynia
LLDWW Nieciecza
  1. 34' M. Labojko
  2. 39' V. Jovanovic
  3. 44' H. Memic
  4. HT0-0
  5. 46' Marcus Vinícius Ł. Wolsztyński
  6. 63' K. Mazek M. Stępień
  7. 66' M. Rosołek 1-0
  8. 72' K. Śpiewak P. Czarnowski
  9. 74' M. Grzybek
  10. 77' P. Żyra S. Bonecki
  11. 88' R. Wolsztyński M. Rosołek
  12. 90' A. Deja
  13. 90'+5 1-1 M. Grzybek
  14. FT1-1

Đội hình

Arka Gdynia HLV: D. Marzec
  1. D. Kajzer
  2. A. Danch
  3. M. Marcjanik
  4. H. Memić
  5. F. Hiszpański
  6. A. Deja
  7. M. Żebrowski
  8. Ł. Wolsztyński ▼ 46'
  9. M. Stępień ▼ 63'
  10. M. Łabojko
  11. M. Rosołek ▼ 88'

Dự bị 3

  1. Marcus Vinícius ▲ 46'
  2. K. Mazek ▲ 63'
  3. R. Wolsztyński ▲ 88'
Nieciecza HLV: M. Lewandowski
  1. Ł. Budziłek
  2. A. Putivtsev
  3. M. Grzybek
  4. M. Wasielewski
  5. M. Grabowski
  6. V. Jovanović
  7. R. Gergel
  8. S. Štefánik
  9. S. Bonecki ▼ 77'
  10. P. Czarnowski ▼ 72'
  11. A. Radwański

Dự bị 2

  1. K. Śpiewak ▲ 72'
  2. P. Żyra ▲ 77'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radomiak Radom
34 49 - 20 +29 68
2
Nieciecza
34 56 - 28 +28 65
3
Tychy 71
34 49 - 27 +22 63
4
Arka Gdynia
34 51 - 32 +19 60
5
ŁKS Łódź
34 59 - 41 +18 58
6
Górnik Łęczna
34 47 - 30 +17 56
7
Miedz Legnica
34 49 - 36 +13 51
8
Odra Opole
34 35 - 41 -6 49
9
Widzew Łódź
34 30 - 36 -6 46
10
Sandecja Nowy Sącz
34 42 - 50 -8 45
11
Chrobry Głogów
34 34 - 45 -11 44
12
Korona Kielce
34 31 - 46 -15 41
13
Puszcza Niepołomice
34 32 - 46 -14 37
14
Jastrzębie
34 32 - 48 -16 35
15
Stomil Olsztyn
34 31 - 48 -17 35
16
Resovia Rzeszów
34 27 - 45 -18 32
17
Zaglebie Sosnowiec
34 35 - 43 -8 30
18
Bełchatów
34 24 - 51 -27 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
66Ghi được68
39Thủng lưới34
1.53Bàn thắng mỗi trận1.7
19Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn16
45Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu