Nieciecza

Nieciecza

Ba Lan · I liga

Nieciecza: vị trí 5 trên bảng xếp hạng I liga — điểm: 20, số trận: 12. Trận tiếp theo: Miedz Legnica vs Nieciecza, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Olimpia Grudziądz 0-1 Nieciecza, 27 tháng 10.

Phong độ
WDWLW
HLV
Marcin Brosz · Từ 2025
Vị trí
5 · Đ: 20 · Tr: 12 →
Sân vận động
Stadion Sportowy Bruk-Bet Termalica, Nieciecza · 4.666

Lịch thi đấu

23-11
Podbeskidzie
Nieciecza
–
–
28-11
Nieciecza
Stal Rzeszów
–
–
05-12
Polonia Bytom
Nieciecza
–
–
12-12
Ruch Chorzów
Nieciecza
–
–
06-02
Nieciecza
Pogoń Siedlce
–
–
13-02
Warta Poznań
Nieciecza
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,8
Thủng lưới
1,6
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–4–6
Sân khách
12–3–8
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,9
Hiệp hai
1,1 : 0,7
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 70%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 10%

Tỉ số thường gặp

  • 2-15× · 13%
  • 1-15× · 13%
  • 3-24× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 1-33× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies Clubs 151221 43167—
I liga 12624 19173—
Cup 1100 510—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 73 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 50 · 11% 14% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 69 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 58 · 13% 13% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 90 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 88 · 20% 17% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 90 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 87 · 20% 17% 20% 46–60 61–75′ · Ghi được 79 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 71 · 16% 15% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 125 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 86 · 20% 24% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 316, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu