Nieciecza vs Arka Gdynia
Tỷ số chung cuộc: Nieciecza 2-1 Arka Gdynia tại I liga, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nieciecza thắng 6, hòa 2, Arka Gdynia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Sportowy Bruk-Bet Termalica, Nieciecza
- Trọng tài
- D. Stefanski
- Phong độ
- LLDWW Nieciecza
- LDWDL Arka Gdynia
- 29' A. Radwański11m 1-0
- 41' O. Azatsky
- 43' M. Mesanovic
- HT1-0
- 46' ▲ Luan Capanni ▼ K. Skóra
- 53' J. Gol
- 72' ▲ Marcus Vinícius ▼ J. Gol
- 72' ▲ Omran Haydary ▼ M. Żebrowski
- 74' B. Waclawek
- 75' ▲ K. Śpiewak ▼ M. Mešanović
- 75' ▲ M. Błachewicz ▼ B. Wacławek
- 75' ▲ T. Poznar ▼ A. Trubeha
- 77' M. Marcjanik
- 80' M. Stepien
- 80' ▲ M. Dobrotka ▼ M. Marcjanik
- 80' ▲ W. Zieliński ▼ S. Milewski
- 82' ▲ A. Polyarus ▼ K. Karasek
- 85' 1-1 Luan Capanni
- 90'+1 M. Dobrotka
- 90'+4 K. Spiewak
- 90'+3 K. Śpiewak 2-1
- FT2-1
Đội hình
- T. Loska
- A. Putivtsev
- T. Zaviyskyi
- N. Tekijaški
- B. Wacławek ▼ 75'
- M. Hubínek
- M. Ambrosiewicz
- M. Mešanović ▼ 75'
- A. Radwański
- A. Trubeha ▼ 75'
- K. Karasek ▼ 82'
Dự bị 9
- K. Śpiewak ▲ 75'
- M. Błachewicz ▲ 75'
- T. Poznar ▲ 75'
- A. Polyarus ▲ 82'
- B. Kukułowicz
- F. Purece
- K. Bartoszek
- M. Grabowski
- B. Farbiszewski
- D. Kajzer
- O. Azatskyi
- M. Marcjanik ▼ 80'
- P. Stolc
- D. Gojny
- J. Gol ▼ 72'
- S. Milewski ▼ 80'
- M. Stępień
- K. Skóra ▼ 46'
- M. Żebrowski ▼ 72'
- K. Czubak
Dự bị 9
- Luan Capanni ▲ 46'
- Marcus Vinícius ▲ 72'
- Omran Haydary ▲ 72'
- M. Dobrotka ▲ 80'
- W. Zieliński ▲ 80'
- J. Tomal
- K. Krzepisz
- M. Bednarski
- M. Szymański
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 36 | +22 | 66 | |
| 2 | 34 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 61 | |
| 4 | 34 | 61 - 38 | +23 | 60 | |
| 5 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 6 | 34 | 57 - 44 | +13 | 51 | |
| 7 | 34 | 56 - 47 | +9 | 49 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 53 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 33 - 43 | -10 | 42 | |
| 12 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 46 - 52 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 19 - 50 | -31 | 31 | |
| 17 | 34 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 54 | -26 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
74Ghi được64
48Thủng lưới56
1.68Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai26