Nieciecza
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Arka Gdynia

Nieciecza vs Arka Gdynia

Tỷ số chung cuộc: Nieciecza 2-0 Arka Gdynia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nieciecza thắng 6, hòa 2, Arka Gdynia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 16
Phong độ
LLDWW Nieciecza
LDWDL Arka Gdynia
  1. 14' R. Kurzawa · D. Hilbrycht 1-0
  2. 40' Kike Hermoso
  3. HT1-0
  4. 55' Kamil Zapolnik
  5. 57' Rafał Kurzawa
  6. 60' T. Gaprindashvili P. Szysz
  7. 60' N. Rusyn D. Kocyla
  8. 65' Aurélien Nguiamba
  9. 69' M. Fassbender R. Kurzawa
  10. 69' I. Strzalek J. Jimenez
  11. 74' Percan S. Kerk
  12. 74' L. Perea K. Jakubczyk
  13. 75' Luis Perea
  14. 77' S. Guerrero K. Zapolnik
  15. 78' Dawid Gojny
  16. 82' D. Abramowicz D. Gojny
  17. 84' Nazariy Rusyn
  18. 88' K. Kubica · D. Hilbrycht 2-0
  19. 90' Krzysztof Kubica
  20. 90'+1 A. Putivtsev M. Wolski
  21. FT2-0

Đội hình

Nieciecza Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Marcin Brosz
  1. 1A. Chovan 7.3
  2. 29G. Isik 6.9
  3. 5L. Masoero 7.3
  4. 3A. Kasperkiewicz 6.9
  5. 21D. Hilbrycht ⇢2 7.5
  6. 13K. Kubica 7.9
  7. 28M. Ambrosiewicz 6.5
  8. 6M. Wolski ▼ 90' 7.7
  9. 8R. Kurzawa ▼ 69' 8.0
  10. 25K. Zapolnik ▼ 77' 6.5
  11. 9J. Jimenez ▼ 69' 7.2

Dự bị 10

  1. 99M. Mleczko
  2. 7M. Fassbender ▲ 69' 6.3
  3. 16M. Kozik
  4. 17D. Biniek
  5. 22N. Mrosek
  6. 23S. Guerrero ▲ 77' 6.3
  7. 26W. Jakubik
  8. 35D. Deisadze
  9. 77A. Putivtsev ▲ 90'
  10. 86I. Strzalek ▲ 69' 6.7
Arka Gdynia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dawid Szwarga
  1. 77D. Weglarz 6.7
  2. 29M. Marcjanik 6.5
  3. 23K. Hermoso 5.6
  4. 94D. Gojny ▼ 82' 6.6
  5. 2M. Navarro 6.2
  6. 35K. Jakubczyk ▼ 74' 6.6
  7. 10A. Nguiamba 6.0
  8. 11D. Kocyla ▼ 60' 7.0
  9. 21P. Szysz ▼ 60' 6.2
  10. 37S. Kerk ▼ 74' 7.0
  11. 99E. D. Espiau Hernandez 6.9

Dự bị 10

  1. 1J. Grobelny
  2. 33D. Abramowicz ▲ 82' 6.3
  3. 18J. Celestine
  4. 4D. Zator
  5. 9T. Gaprindashvili ▲ 60' 6.9
  6. 17M. Predenkiewicz
  7. 22Percan ▲ 74' 6.2
  8. 31N. Rusyn ▲ 60' 6.2
  9. 14H. Vitalucci
  10. 6L. Perea ▲ 74' 6.3

Thống kê

031
241
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm11
4Trúng đích2
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
1Phạt góc2
0Việt vị4
12Phạm lỗi20
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
421Chuyền bóng397
320Chuyền chính xác317
76%Chính xác chuyền80%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
59Ghi được57
77Thủng lưới72
1.4Bàn thắng mỗi trận1.24
5Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu