Korona Kielce
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Wisla Krakow

Korona Kielce vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 1-1 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 1, hòa 3, Wisla Krakow thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
Sân vận động
Exbud Arena, Kielce
Trọng tài
Marcin Szczerbowicz, Poland
Phong độ
WDWWD Korona Kielce
LDWLD Wisla Krakow
  1. 4' James Igbekeme
  2. 24' O. Lingr 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Rodado J. Igbekeme
  5. 49' Julius Ertlthaler
  6. 58' K. Matuszewski K. Ciszek
  7. 58' M. Ameyaw M. Fassbender
  8. 62' M. Carbo J. Ertlthaler
  9. 63' M. Kuziemka E. Youan
  10. 67' N. Barczak O. Lingr
  11. 67' D. Bak M. Stepinski
  12. 73' R. Mikulec M. Bozic
  13. 78' V. A. Meseguer Cavas K. Duda
  14. 80' Wiktor Długosz
  15. 80' Jordi Sánchez
  16. 84' Víctor Meseguer
  17. 84' Nono M. Remacle
  18. 90'+3 Slobodan Rubežić
  19. 90' 1-1 A. Uryga · J. Sanchez
  20. FT1-1

Đội hình

Korona Kielce Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jacek Zielinski
  1. 1X. Dziekonski 6.2
  2. 71W. Dlugosz 7.9
  3. 23S. Rubezic 7.5
  4. 2A. Mosor 6.3
  5. 21K. Ciszek ▼ 58' 6.9
  6. 18P. Hellebrand 7.5
  7. 35K. Jakubczyk 7.0
  8. 32O. Lingr ▼ 67' 8.0
  9. 8M. Remacle ▼ 84' 7.5
  10. 22M. Fassbender ▼ 58' 6.2
  11. 14M. Stepinski ▼ 67' 6.7

Dự bị 10

  1. 87R. Mamla
  2. 24B. Smolarczyk
  3. 44K. Sotiriou
  4. 67N. Barczak ▲ 67' 6.2
  5. 10Nono ▲ 84' 6.3
  6. 11K. Matuszewski ▲ 58' 6.3
  7. 37H. Zwozny
  8. 9S. Davidovic
  9. 19M. Ameyaw ▲ 58' 6.2
  10. 99D. Bak ▲ 67' 6.3
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Mariusz Jop
  1. 1M. Lubik 9.3
  2. 34R. Giger 7.0
  3. 6A. Uryga 7.9
  4. 29D. Grujcic 7.2
  5. 52J. Krzyzanowski 6.5
  6. 27E. Youan ▼ 63' 6.6
  7. 12J. Igbekeme ▼ 46' 6.6
  8. 7J. Ertlthaler ▼ 62' 6.0
  9. 41K. Duda ▼ 78' 6.9
  10. 17M. Bozic ▼ 73' 6.9
  11. 11J. Sanchez 6.7

Dự bị 9

  1. 93B. Neugebauer
  2. 97W. Biedrzycki
  3. 4R. Mikulec ▲ 73' 6.6
  4. 13M. Maisonneuve
  5. 50M. Kutwa
  6. 8M. Carbo ▲ 62' 7.0
  7. 23V. A. Meseguer Cavas ▲ 78' 6.5
  8. 51M. Kuziemka ▲ 63' 6.9
  9. 9A. Rodado ▲ 46' 6.6

Thống kê

025
640
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm21
5Trúng đích3
4Chệch đích14
7Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
5Phạt góc6
2Việt vị0
16Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
2.20Bàn thắng ngăn chặn2.20
276Chuyền bóng450
213Chuyền chính xác379
77%Chính xác chuyền84%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
6 11 - 4 +7 16
2
Legia Warszawa
7 15 - 6 +9 15
3
Górnik Zabrze
6 12 - 7 +5 15
4
Jagiellonia
6 11 - 8 +3 12
5
Wisla Krakow
7 13 - 11 +2 11
6
Piast Gliwice
7 13 - 13 0 10
7
GKS Katowice
6 12 - 9 +3 9
8
Pogon Szczecin
6 8 - 5 +3 9
9
Korona Kielce
6 7 - 5 +2 9
10
Zaglebie Lubin
6 6 - 5 +1 9
11
KS Cracovia
7 6 - 8 -2 8
12
Radomiak Radom
7 6 - 13 -7 8
13
Widzew Łódź
7 10 - 10 0 7
14
Śląsk Wrocław
7 9 - 11 -2 6
15
Motor Lublin
7 8 - 13 -5 5
16
Wisla Plock
6 4 - 11 -7 5
17
Wieczysta Kraków
6 9 - 13 -4 4
18
Raków Częstochowa
6 6 - 14 -8 0
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
9Ghi được16
7Thủng lưới16
0.82Bàn thắng mỗi trận1.45
5Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn7
3Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu