Korona Kielce
2 : 6
FT · Hiệp một 2:2
·
Wisla Krakow

Korona Kielce vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 2-6 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 9 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 1, hòa 3, Wisla Krakow thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 25
Sân vận động
Suzuki Arena, Kielce
Trọng tài
Daniel Stefanski, Poland
Phong độ
WDWWD Korona Kielce
LDWLD Wisla Krakow
  1. 13' Łukasz Burliga
  2. 14' V. Arveladze 1-0
  3. 18' Vukan Savićević
  4. 25' Sławomir Peszko
  5. 25' 1-1 K. Drzazga · Ł. Burliga
  6. 29' V. Arveladze · M. Pučko 2-1
  7. 37' 2-2 J. Błaszczykowski · V. Basha
  8. HT2-2
  9. 51' 2-3 K. Drzazga · J. Błaszczykowski
  10. 52' O. Sewerzynski O. Gnjatić
  11. 55' 2-4 V. Savićević · K. Drzazga
  12. 57' I. Jukić O. Petrak
  13. 61' Jakub Żubrowski
  14. 65' 2-5 Ł. Burliga · S. Peszko
  15. 67' Vato Arveladze
  16. 68' Ł. Kosakiewicz A. Bjelica
  17. 71' Matej Pučko
  18. 71' M. Palčič J. Błaszczykowski
  19. 78' W. Slomka Ł. Burliga
  20. 80' 2-6 K. Drzazga · M. Wasilewski
  21. 83' P. Plewka V. Savićević
  22. FT2-6

Đội hình

Korona Kielce Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Lettieri
  1. 1M. Miskiewicz
  2. 26B. Rymaniak
  3. 5A. Kovačević
  4. 8A. Bjelica ▼ 68'
  5. 11M. Gardawski
  6. 13O. Petrak ▼ 57'
  7. 6O. Gnjatić ▼ 52'
  8. 14J. Żubrowski
  9. 24V. Arveladze
  10. 89E. Soriano
  11. 27M. Pučko

Dự bị 7

  1. 20O. Sewerzynski ▲ 52'
  2. 10I. Jukić ▲ 57'
  3. 21Ł. Kosakiewicz ▲ 68'
  4. 4P. Malarczyk
  5. 77O. Skrzecz
  6. 88P. Sokół
  7. 91F. Brown Forbes
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Stolarczyk
  1. 1M. Lis
  2. 27M. Wasilewski
  3. 4M. Sadlok
  4. 8Ł. Burliga ▼ 78'
  5. 2R. Pietrzak
  6. 16J. Błaszczykowski ▼ 71'
  7. 7S. Peszko
  8. 10V. Basha
  9. 28V. Savićević ▼ 83'
  10. 24M. Kolar
  11. 11K. Drzazga

Dự bị 7

  1. 29M. Palčič ▲ 71'
  2. 98W. Slomka ▲ 78'
  3. 80P. Plewka ▲ 83'
  4. 5L. Klemenz
  5. 22M. Buchalik
  6. 42D. Morys
  7. 70M. Sliwa

Thống kê

039
330
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm11
5Trúng đích6
6Chệch đích5
9Phạt góc3
6Việt vị5
18Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Legia Warszawa
30 48 - 31 +17 60
3
Lechia Gdańsk
37 54 - 38 +16 67
3
Piast Gliwice
30 47 - 31 +16 53
4
KS Cracovia
37 45 - 43 +2 57
6
Jagiellonia
30 45 - 41 +4 47
6
Zaglebie Lubin
37 57 - 48 +9 53
7
Pogon Szczecin
30 44 - 42 +2 43
8
Lech Poznań
30 41 - 40 +1 43
9
Wisla Krakow
30 55 - 48 +7 42
10
Korona Kielce
30 35 - 44 -9 40
11
Miedz Legnica
30 30 - 52 -22 32
12
Górnik Zabrze
30 36 - 49 -13 31
13
Śląsk Wrocław
30 35 - 37 -2 31
14
Wisla Plock
30 40 - 49 -9 30
15
Arka Gdynia
30 39 - 44 -5 29
16
Zaglebie Sosnowiec
30 41 - 63 -22 24
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

37Trận đấu37
42Ghi được67
54Thủng lưới63
1.14Bàn thắng mỗi trận1.81
8Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu