Wisla Krakow vs Korona Kielce
Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 2-0 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 3, Korona Kielce thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
- Trọng tài
- P. Gil
- Phong độ
- LDWLD Wisla Krakow
- WDWWD Korona Kielce
- 5' A. Buksa · D. Niepsuj 1-0
- 30' Milan Radin
- 41' Jakub Żubrowski
- HT1-0
- 53' Dawid Niepsuj
- 55' Vukan Savićević
- 62' Mateusz Spychała
- 63' ▲ E. Pačinda ▼ M. Cebula
- 63' J. Błaszczykowski 2-0
- 65' ▲ Ľ. Tupta ▼ M. Mak
- 67' ▲ M. Papadopulos ▼ B. Čečarić
- 68' Vullnet Basha
- 74' ▲ M. Wasilewski ▼ V. Savićević
- 75' ▲ J. Kiełb ▼ M. Radin
- 76' Jacek Kiełb
- 80' ▲ M. Hołownia ▼ A. Buksa
- 84' Mateusz Spychała
- 84' Mateusz Spychała
- FT2-0
Đội hình
- 22M. Buchalik
- 4M. Sadlok
- 2R. Janicki
- 5L. Klemenz
- 19D. Niepsuj
- 16J. Błaszczykowski
- 10V. Basha
- 7M. Mak ▼ 65'
- 20G. Zhukov
- 28V. Savićević ▼ 74'
- 44A. Buksa ▼ 80'
Dự bị 9
- 29Ľ. Tupta ▲ 65'
- 27M. Wasilewski ▲ 74'
- 14M. Hołownia ▲ 80'
- 99D. Pawlowski
- 21N. Kuveljić
- 9R. Boguski
- 1M. Lis
- 18Chuca
- 15Jean Carlos
- 88M. Kozioł
- 5A. Kovačević
- 33Iván Márquez
- 22M. Spychała
- 25G. Szymusik
- 70P. Forsell
- 27M. Pučko
- 8M. Radin ▼ 75'
- 7M. Cebula ▼ 63'
- 14J. Żubrowski
- 9B. Čečarić ▼ 67'
Dự bị 9
- 39E. Pačinda ▲ 63'
- 72M. Papadopulos ▲ 67'
- 10J. Kiełb ▲ 75'
- 29D. Lisowski
- 97J. Osobiński
- 77D. Więckowski
- 28M. Sowiński
- 4T. Tzimopoulos
- 26D. Theobalds
Thống kê
03⚑8
⚑651
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm11
8Trúng đích6
5Chệch đích5
8Phạt góc6
0Việt vị1
21Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 30 | +33 | 60 | |
| 3 | 37 | 41 - 32 | +9 | 61 | |
| 4 | 30 | 55 - 29 | +26 | 49 | |
| 5 | 37 | 51 - 46 | +5 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 31 | -2 | 45 | |
| 7 | 37 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 8 | 37 | 48 - 51 | -3 | 52 | |
| 8 | 30 | 40 - 42 | -2 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 41 | |
| 11 | 30 | 49 - 46 | +3 | 38 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 13 | 30 | 37 - 47 | -10 | 35 | |
| 14 | 30 | 21 - 37 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 29 | |
| 16 | 30 | 26 - 53 | -27 | 21 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
38Trận đấu38
45Ghi được29
58Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận0.76
11Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai15