Wisla Krakow
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Korona Kielce

Wisla Krakow vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 0-1 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 3, Korona Kielce thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Trọng tài
Daniel Stefanski, Poland
Phong độ
LDWLD Wisla Krakow
WDWWD Korona Kielce
  1. HT0-0
  2. 54' 0-1 M. Pučko · Z. Janjić
  3. 60' M. Gorski E. Soriano
  4. 70' T. Halilović D. Kort
  5. 71' Paweł Brożek R. Boguski
  6. 71' M. Możdżeń Z. Janjić
  7. 71' K. Kallaste M. Cebula
  8. 83' J. Bartosz M. Košťál
  9. 86' Matej Pucko
  10. 89' Zoran Arsenić
  11. 90' Marcin Wasilewski
  12. 90' Maciej Sadlok
  13. FT0-1

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Stolarczyk
  1. 1M. Lis
  2. 27M. Wasilewski
  3. 4M. Sadlok
  4. 2R. Pietrzak
  5. 5J. Bartkowski
  6. 15Z. Arsenić
  7. 9R. Boguski ▼ 71'
  8. 7D. Kort ▼ 70'
  9. 77M. Košťál ▼ 83'
  10. 13Z. Ondrášek
  11. 11Jesús Imaz

Dự bị 7

  1. 8T. Halilović ▲ 70'
  2. 23Paweł Brożek ▲ 71'
  3. 17J. Bartosz ▲ 83'
  4. 70M. Sliwa
  5. 22M. Buchalik
  6. 29M. Palčič
  7. 80P. Plewka
Korona Kielce Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: G. Lettieri
  1. 25M. Hamrol
  2. 26B. Rymaniak
  3. 5A. Kovačević
  4. 33Iván Márquez
  5. 23E. Diaw
  6. 11M. Gardawski
  7. 31Z. Janjić ▼ 71'
  8. 13O. Petrak
  9. 7M. Cebula ▼ 71'
  10. 89E. Soriano ▼ 60'
  11. 27M. Pučko

Dự bị 7

  1. 9M. Gorski ▲ 60'
  2. 8M. Możdżeń ▲ 71'
  3. 19K. Kallaste ▲ 71'
  4. 4P. Malarczyk
  5. 24V. Arveladze
  6. 88P. Sokół
  7. 91F. Brown Forbes

Thống kê

034
110
56%Kiểm soát bóng44%
5Dứt điểm8
2Trúng đích4
3Chệch đích4
4Phạt góc1
2Việt vị2
8Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Legia Warszawa
30 48 - 31 +17 60
3
Lechia Gdańsk
37 54 - 38 +16 67
3
Piast Gliwice
30 47 - 31 +16 53
4
KS Cracovia
37 45 - 43 +2 57
6
Jagiellonia
30 45 - 41 +4 47
6
Zaglebie Lubin
37 57 - 48 +9 53
7
Pogon Szczecin
30 44 - 42 +2 43
8
Lech Poznań
30 41 - 40 +1 43
9
Wisla Krakow
30 55 - 48 +7 42
10
Korona Kielce
30 35 - 44 -9 40
11
Miedz Legnica
30 30 - 52 -22 32
12
Górnik Zabrze
30 36 - 49 -13 31
13
Śląsk Wrocław
30 35 - 37 -2 31
14
Wisla Plock
30 40 - 49 -9 30
15
Arka Gdynia
30 39 - 44 -5 29
16
Zaglebie Sosnowiec
30 41 - 63 -22 24
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

37Trận đấu37
67Ghi được42
63Thủng lưới54
1.81Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu