Korona Kielce
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wisla Krakow

Korona Kielce vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 1-1 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 14 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 1, hòa 3, Wisla Krakow thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 8
Sân vận động
Suzuki Arena, Kielce
Trọng tài
P. Gil
Phong độ
WDWWD Korona Kielce
LDWLD Wisla Krakow
  1. 14' David Niepsuj
  2. 31' Rafał Boguski
  3. 36' Ivan Jukić
  4. 38' 0-1 P. Brożek11m
  5. HT0-1
  6. 46' V. Basha Chuca
  7. 47' E. Pačinda · M. Gardawski 1-1
  8. 59' Ognjen Gnjatic
  9. 68' Michael Gardawski
  10. 71' U. Đuranović M. Papadopulos
  11. 76' M. Pučko M. Cebula
  12. 82' Jean Carlos M. Mak
  13. 84' P. Pierzchała O. Gnjatić
  14. 89' P. Zdybowicz P. Brożek
  15. 90' Kamil Wojtkowski
  16. FT1-1

Đội hình

Korona Kielce Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: S. Grzesik
  1. 88M. Kozioł
  2. 5A. Kovačević
  3. 33Iván Márquez
  4. 22M. Spychała
  5. 11M. Gardawski
  6. 39E. Pačinda
  7. 6O. Gnjatić ▼ 84'
  8. 8M. Radin
  9. 7M. Cebula ▼ 76'
  10. 10I. Jukić
  11. 72M. Papadopulos ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 23U. Đuranović ▲ 71'
  2. 27M. Pučko ▲ 76'
  3. 15P. Pierzchała ▲ 84'
  4. 17R. Zalazar
  5. 24V. Arveladze
  6. 4T. Tzimopoulos
  7. 25G. Szymusik
  8. 9Michał Żyro
  9. 30L. Kukić
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Stolarczyk
  1. 22M. Buchalik
  2. 4M. Sadlok
  3. 2R. Janicki
  4. 5L. Klemenz
  5. 19D. Niepsuj
  6. 9R. Boguski
  7. 7M. Mak ▼ 82'
  8. 28V. Savićević
  9. 26K. Wojtkowski
  10. 18Chuca ▼ 46'
  11. 23P. Brożek ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 10V. Basha ▲ 46'
  2. 15Jean Carlos ▲ 82'
  3. 59P. Zdybowicz ▲ 89'
  4. 1M. Lis
  5. 3S. Szota
  6. 27M. Wasilewski
  7. 17J. Bartosz
  8. 43D. Szot
  9. 99D. Pawlowski

Thống kê

0310
221
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm8
5Trúng đích5
14Chệch đích3
10Phạt góc2
1Việt vị0
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

38Trận đấu38
29Ghi được45
49Thủng lưới58
0.76Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu