Wisla Krakow vs Korona Kielce
Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 1-0 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 3, Korona Kielce thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
- Trọng tài
- Daniel Stefanski, Poland
- Phong độ
- LDWLD Wisla Krakow
- WDWWD Korona Kielce
- 6' Oskar Sewerzyński
- 13' ▲ M. Sliwa ▼ S. Peszko
- 27' Rafał Pietrzak
- 37' Vukan Savićević
- 38' Iván Márquez
- HT0-0
- 52' ▲ E. Soriano ▼ F. Brown Forbes
- 56' ▲ I. Jukić ▼ O. Sewerzynski
- 58' Bartosz Rymaniak
- 58' Pawel Sokol
- 59' M. Kolar11m 1-0
- 75' ▲ P. Plewka ▼ Paweł Brożek
- 75' ▲ O. Skrzecz ▼ V. Arveladze
- 83' Jakub Żubrowski
- 89' ▲ A. Buksa ▼ K. Drzazga
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Lis
- 2R. Pietrzak
- 21M. Grabowski
- 45D. Hoyo-Kowalski
- 7S. Peszko ▼ 13'
- 10V. Basha
- 5L. Klemenz
- 28V. Savićević
- 23Paweł Brożek ▼ 75'
- 24M. Kolar
- 11K. Drzazga ▼ 89'
Dự bị 7
- 70M. Sliwa ▲ 13'
- 80P. Plewka ▲ 75'
- 44A. Buksa ▲ 89'
- 14A. Balicki
- 27M. Wasilewski
- 42D. Morys
- 48K. Broda
- 88P. Sokół
- 4P. Malarczyk
- 26B. Rymaniak
- 33Iván Márquez
- 11M. Gardawski
- 91F. Brown Forbes ▼ 52'
- 6O. Gnjatić
- 7M. Cebula
- 14J. Żubrowski
- 24V. Arveladze ▼ 75'
- 20O. Sewerzynski ▼ 56'
Dự bị 7
- 89E. Soriano ▲ 52'
- 10I. Jukić ▲ 56'
- 77O. Skrzecz ▲ 75'
- 1M. Miskiewicz
- 3J. Tamm
- 13O. Petrak
- 21Ł. Kosakiewicz
Thống kê
02⚑2
⚑550
49%Kiểm soát bóng51%
4Dứt điểm21
1Trúng đích8
3Chệch đích13
2Phạt góc5
1Việt vị3
18Phạm lỗi21
2Thẻ vàng5
8Cứu thua0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 60 | |
| 3 | 37 | 54 - 38 | +16 | 67 | |
| 3 | 30 | 47 - 31 | +16 | 53 | |
| 4 | 37 | 45 - 43 | +2 | 57 | |
| 6 | 30 | 45 - 41 | +4 | 47 | |
| 6 | 37 | 57 - 48 | +9 | 53 | |
| 7 | 30 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 40 | +1 | 43 | |
| 9 | 30 | 55 - 48 | +7 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 44 | -9 | 40 | |
| 11 | 30 | 30 - 52 | -22 | 32 | |
| 12 | 30 | 36 - 49 | -13 | 31 | |
| 13 | 30 | 35 - 37 | -2 | 31 | |
| 14 | 30 | 40 - 49 | -9 | 30 | |
| 15 | 30 | 39 - 44 | -5 | 29 | |
| 16 | 30 | 41 - 63 | -22 | 24 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
37Trận đấu37
67Ghi được42
63Thủng lưới54
1.81Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai21