Wisla Krakow
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Korona Kielce

Wisla Krakow vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 1-1 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 3, Korona Kielce thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Yerevan Football Academy, Yerevan
Trọng tài
W. Myć
Phong độ
LDWLD Wisla Krakow
WDWWD Korona Kielce
  1. 7' A. Turgeman · M. Sadlok 1-0
  2. 18' A. Turgeman11mhỏng 11m
  3. 30' M. Holownia
  4. 31' G. Szymusik M. Spychala
  5. 34' 1-1 D. Szelagowski · M. Gardawski
  6. HT1-1
  7. 46' Chuca D. Pawlowski
  8. 49' R. Janicki
  9. 56' M. Cebula
  10. 57' K. Wojtkowski
  11. 62' M. Cebula W. Dlugosz
  12. 63' V. Basha
  13. 67' L. Klemenz
  14. 69' K. Wojtkowski A. Buksa
  15. 75' D. Niepsuj
  16. 80' M. Radin I. Kaczmarski
  17. 83' W. Dlugosz
  18. 83' A. Turgeman L. Tupta
  19. 85' D. Pawlowski
  20. FT1-1

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Skowronek
  1. 1Mateusz Lis
  2. 4Maciej Sadlok
  3. 2Rafał Janicki
  4. 5Lukas Klemenz
  5. 19Dawid Niepsuj
  6. 10Vullnet Basha
  7. 9Rafał Boguski
  8. 14Mateusz Hołownia
  9. 18Chuca
  10. 26Kamil Wojtkowski
  11. 17Alon Turgeman

Dự bị 9

  1. 22Michał Buchalik
  2. 45Daniel Hoyo-Kowalski
  3. 43Dawid Szot
  4. 27Marcin Wasilewski
  5. 99Damian Pawłowski
  6. 29Ľubomír Tupta
  7. 11Krzysztof Drzazga
  8. 44Aleksander Buksa
  9. 41Kacper Duda
Korona Kielce Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bartoszek
  1. 88Marek Kozioł
  2. 25Grzegorz Symusik
  3. 5Adnan Kovačević
  4. 4Themistoklis Tzimopoulos
  5. 11Michael Gardawski
  6. 35Daniel Szelągowski
  7. 14Jakub Żubrowski
  8. 7Marcin Cebula
  9. 8Milan Radin
  10. 10Jacek Kiełb
  11. 70Petteri Forsell

Dự bị 9

  1. 97Jakub Osobiński
  2. 15Piotr Pierzchała
  3. 22Mateusz Spychała
  4. 16Wiktor Długosz
  5. 6Ognjen Gnjatić
  6. 37Iwo Kaczmarski
  7. 29Dawid Lisowski
  8. 72Michal Papadopulos
  9. 78Jakub Gorski

Thống kê

165
820
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm10
5Trúng đích5
2Chệch đích5
5Phạt góc8
3Việt vị0
18Phạm lỗi14
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

38Trận đấu38
45Ghi được29
58Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận0.76
11Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu