Legia Warszawa vs Radomiak Radom
Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 5-0 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 7, hòa 1, Radomiak Radom thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 4
- Phong độ
- DDLWD Legia Warszawa
- DWWDL Radomiak Radom
- 7' M. Sevcik · P. Wszolek 1-0
- 9' Zié Ouattara
- 10' Rafał Augustyniak
- 10' R. Augustyniak 2-0
- 17' R. Adamski · R. Vinagre 3-0
- 44' B. Kapustka 4-0
- 45'+2 Adrián Diéguez
- HT4-0
- 46' ▲ J. Zewlakow ▼ M. Sevcik
- 51' B. Kapustka · P. Wszolek 5-0
- 56' ▲ H. Arreiol ▼ D. Szymanski
- 56' ▲ J. Kuchta ▼ R. Adamski
- 57' ▲ R. Baro ▼ R. Lumungo
- 57' ▲ F. Goure ▼ A. Tapsoba
- 61' ▲ C. Donis ▼ I. Camara
- 61' ▲ F. Koperski ▼ A. Dieguez
- 71' ▲ M. Rajovic ▼ L. Zjawinski
- 81' ▲ K. Karasek ▼ Conrado
- 82' ▲ E. Mikanovich ▼ P. Wszolek
- 90'+1 Bartosz Kapustka
- FT5-0
Đội hình
- 89O. Hindrich 6.9
- 91K. Piatkowski 7.7
- 8R. Augustyniak ⚽ 7.9
- 5R. Deziel 7.0
- 4D. Szymanski ▼ 56' 6.9
- 22P. Wszolek ⇢2 ▼ 82' 7.3
- 23M. Sevcik ⚽ ▼ 46' 7.9
- 67B. Kapustka ⚽2 9.5
- 19R. Vinagre ⇢ 7.9
- 79L. Zjawinski ▼ 71' 6.9
- 9R. Adamski ⚽ ▼ 56' 7.5
Dự bị 10
- 59J. Bienduga
- 24Z. Arsenic
- 13A. Reca
- 6H. Arreiol ▲ 56' 6.7
- 53W. Urbanski
- 20J. Zewlakow ▲ 46' 6.7
- 11K. Chodyna
- 7J. Kuchta ▲ 56' 6.3
- 97E. Mikanovich ▲ 82' 6.7
- 29M. Rajovic ▲ 71' 6.6
- 99B. Gradecki 3.9
- 24Zie Ouattara 4.9
- 3K. Szczesniak 5.9
- 26A. Dieguez ▼ 61' 5.5
- 97Conrado ▼ 81' 5.7
- 8I. Camara ▼ 61' 6.2
- 90R. Lumungo ▼ 57' 6.0
- 27R. Wolski 6.2
- 82Luquinhas 6.3
- 13J. Grzesik 6.5
- 15A. Tapsoba ▼ 57' 6.7
Dự bị 12
- 1F. Majchrowicz
- 5J. Blasco
- 47S. Kilianek
- 33O. Markiewicz
- 28R. Baro ▲ 57' 6.6
- 77C. Donis ▲ 61' 6.3
- 23K. Karasek ▲ 81' 7.0
- 72F. Koperski ▲ 61' 7.0
- 17A. Zabicki
- 11F. Goure ▲ 57' 6.3
- 7C. Nunnely
- 18Manu
Thống kê
01⚑3
⚑220
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm7
7Trúng đích2
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị2
21Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-3.54Bàn thắng ngăn chặn-3.54
393Chuyền bóng411
335Chuyền chính xác353
85%Chính xác chuyền86%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 16 - 8 | +8 | 21 | |
| 2 | 8 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 3 | 7 | 12 - 6 | +6 | 16 | |
| 4 | 8 | 11 - 8 | +3 | 15 | |
| 5 | 8 | 15 - 11 | +4 | 14 | |
| 6 | 8 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 10 | +1 | 12 | |
| 9 | 8 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 10 | 7 | 13 - 11 | +2 | 9 | |
| 11 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 11 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 14 | 8 | 6 - 15 | -9 | 8 | |
| 15 | 8 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 16 | 8 | 9 - 15 | -6 | 5 | |
| 17 | 7 | 9 - 15 | -6 | 4 | |
| 18 | 8 | 10 - 18 | -8 | 3 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
14Trận đấu15
25Ghi được16
15Thủng lưới29
1.79Bàn thắng mỗi trận1.07
3Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai8