Legia Warszawa
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Radomiak Radom

Legia Warszawa vs Radomiak Radom

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 0-3 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 7, hòa 1, Radomiak Radom thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 31
Sân vận động
Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
Phong độ
DDLWD Legia Warszawa
DWWDL Radomiak Radom
  1. 5' Bartosz Kapustka
  2. 6' Bartosz Kapustka
  3. 14' Bruno Jordão C. Donis
  4. 19' Bruno Jordão
  5. 26' Yuri Ribeiro P. Kun
  6. 27' Damian Jakubik
  7. 45'+5 Yuri Ribeiro
  8. 45'+5 Juergen Elitim
  9. HT0-0
  10. 49' Marc Gual
  11. 54' J. Çelhaka S. Kapuadi
  12. 66' 0-1 Lisandro Semedo · Vagner
  13. 70' Michał Kaput
  14. 73' 0-2 Vagner · Bruno Jordão
  15. 75' Radovan Pankov
  16. 75' Lisandro Semedo
  17. 77' Peglow Vagner
  18. 79' 0-3 L. Vušković · R. Wolski
  19. 82' Peglow
  20. 83' F. Rejczyk Josué
  21. 84' J. Ziółkowski A. Jędrzejczyk
  22. 84' W. Urbański Marc Gual
  23. 84' Leândro R. Wolski
  24. 84' Guilherme Lisandro Semedo
  25. 84' Luizão M. Kaput
  26. FT0-3

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Gonçalo Feio
  1. 30D. Hładun 6.3
  2. 12R. Pankov 6.6
  3. 55A. Jędrzejczyk ▼ 84' 6.3
  4. 3S. Kapuadi ▼ 54' 7.2
  5. 22J. Elitim 7.3
  6. 25R. Morishita 6.3
  7. 27Josué ▼ 83' 7.2
  8. 67B. Kapustka 3.0
  9. 33P. Kun ▼ 26' 6.5
  10. 28Marc Gual ▼ 84' 6.6
  11. 13P. Wszołek 6.9

Dự bị 9

  1. 5Yuri Ribeiro ▲ 26' 6.2
  2. 21J. Çelhaka ▲ 54' 6.5
  3. 26F. Rejczyk ▲ 83' 6.6
  4. 24J. Ziółkowski ▲ 84' 6.7
  5. 53W. Urbański ▲ 84' 6.6
  6. 1K. Tobiasz
  7. 17Gil Dias
  8. 39M. Rosołek
  9. 11Q. Zyba
Radomiak Radom Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Kędziorek
  1. 1F. Majchrowicz 6.9
  2. 14D. Jakubik 7.9
  3. 29Raphael Rossi 7.3
  4. 4L. Vušković 7.9
  5. 13J. Grzesik 7.0
  6. 6M. Kaput ▼ 84' 7.0
  7. 77C. Donis ▼ 14' 6.6
  8. 33D. Abramowicz 7.0
  9. 7Lisandro Semedo ▼ 84' 7.6
  10. 27R. Wolski ▼ 84' 7.5
  11. 70Vagner ▼ 77' 8.2

Dự bị 9

  1. 66Bruno Jordão ▲ 14' 7.2
  2. 23Peglow ▲ 77' 6.6
  3. 9Leândro ▲ 84' 6.3
  4. 99Guilherme ▲ 84' 6.2
  5. 8Luizão ▲ 84' 6.3
  6. 18K. Okoniewski
  7. 22Jardel
  8. 44W. Koptas
  9. 10R. Alves

Thống kê

146
350
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm15
0Trúng đích7
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn3
6Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
439Chuyền bóng371
374Chuyền chính xác318
85%Chính xác chuyền86%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu45
107Ghi được51
75Thủng lưới78
1.78Bàn thắng mỗi trận1.13
18Giữ sạch lưới8
36Trên 2.5 bàn24
49Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu