Legia Warszawa
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Radomiak Radom

Legia Warszawa vs Radomiak Radom

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 4-1 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 7, hòa 1, Radomiak Radom thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 8
Phong độ
DDLWD Legia Warszawa
DWWDL Radomiak Radom
  1. 15' Michał Kaput
  2. 27' Romário Baró
  3. 41' J. Elitim · B. Kapustka 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' I. Camara M. Kaput
  6. 52' Damian Szymański
  7. 56' V. Lopes Capita
  8. 56' Maurides Zie Ouattara
  9. 59' P. Stojanovic V. Bichakhchyan
  10. 64' E. Balde A. Tapsoba
  11. 68' N. Weisshaupt E. Krasniqi
  12. 69' D. Szymanski · J. Elitim 2-0
  13. 72' M. Rajovic 3-0
  14. 73' R. Alves R. Wolski
  15. 79' Rúben Vinagre
  16. 80' P. Wszolek11m 4-0
  17. 81' R. Augustyniak J. Elitim
  18. 81' A. Colak M. Rajovic
  19. 81' K. Urbanski D. Szymanski
  20. 90' 4-1 A. Dieguez · I. Camara
  21. FT4-1

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Edward Marius Iordănescu
  1. 1K. Tobiasz 6.5
  2. 7P. Wszolek 7.3
  3. 91K. Piatkowski 7.5
  4. 3S. Kapuadi 6.9
  5. 19R. Vinagre 6.9
  6. 44D. Szymanski ▼ 81' 7.9
  7. 21V. Bichakhchyan ▼ 59' 7.3
  8. 67B. Kapustka 6.9
  9. 22J. Elitim ▼ 81' 8.9
  10. 77E. Krasniqi ▼ 68' 6.5
  11. 29M. Rajovic ▼ 81' 7.7

Dự bị 12

  1. 27G. Kobylak
  2. 4M. Burch
  3. 81H. Arreiol
  4. 8R. Augustyniak ▲ 81' 6.3
  5. 12R. Pankov
  6. 13A. Reca
  7. 17A. Colak ▲ 81' 6.9
  8. 20J. Zewlakow
  9. 30P. Stojanovic ▲ 59' 6.2
  10. 82K. Urbanski ▲ 81' 6.3
  11. 53W. Urbanski
  12. 99N. Weisshaupt ▲ 68' 6.2
Radomiak Radom Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: João Alexandre Oliveira Nunes Henriques
  1. 1F. Majchrowicz 5.3
  2. 24Zie Ouattara ▼ 56' 6.6
  3. 5J. Blasco 5.9
  4. 26A. Dieguez 7.2
  5. 3J. Wilson-Esbrand 5.5
  6. 6R. Baro 6.2
  7. 28M. Kaput ▼ 46' 6.2
  8. 13J. Grzesik 6.7
  9. 27R. Wolski ▼ 73' 6.5
  10. 11Capita ▼ 56' 6.5
  11. 15A. Tapsoba ▼ 64' 6.3

Dự bị 11

  1. 44W. Koptas
  2. 75M. Jerke
  3. 74S. Kingue
  4. 16M. Cichocki
  5. 20Joao Pedro
  6. 2I. Camara ▲ 46' 6.9
  7. 9Leandro
  8. 7V. Lopes ▲ 56' 6.9
  9. 21E. Balde ▲ 64' 6.9
  10. 25Maurides ▲ 56' 6.5
  11. 10R. Alves ▲ 73' 6.9

Thống kê

015
520
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm12
6Trúng đích4
3Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn7
5Phạt góc5
17Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
441Chuyền bóng354
372Chuyền chính xác287
84%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu41
86Ghi được58
69Thủng lưới65
1.51Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu