Radomiak Radom vs Legia Warszawa
Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 3-1 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 2, hòa 1, Legia Warszawa thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Radomiaka, Radom
- Phong độ
- DWWDL Radomiak Radom
- DDLWD Legia Warszawa
- 5' Paulo Henrique
- 6' 0-1 B. Kapustka
- 17' Capita · A. Tapsoba 1-1
- 42' J. Grzesik · Capita 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Claude Gonçalves ▼ V. Bichakhchyan
- 46' ▲ R. Augustyniak ▼ M. Oyedele
- 46' ▲ K. Chodyna ▼ J. Elitim
- 54' S. Agouzoul 3-1
- 57' ▲ I. Shkurin ▼ Marc Gual
- 71' Jan Ziółkowski
- 79' ▲ Chico Ramos ▼ R. Alves
- 80' ▲ Perotti ▼ Capita
- 86' ▲ P. Golubickas ▼ A. Tapsoba
- 86' ▲ P. Kun ▼ Rúben Vinagre
- 90'+3 ▲ K. Pestka ▼ Paulo Henrique
- FT3-1
Đội hình
- 44W. Koptas 6.2
- 24Z. Ouattara 6.9
- 74S. Kingue 6.3
- 5S. Agouzoul ⚽ 7.7
- 23Paulo Henrique ▼ 90' 7.5
- 28M. Kaput 7.3
- 6Bruno Jordão 7.3
- 13J. Grzesik ⚽ 8.0
- 10R. Alves ▼ 79' 6.7
- 11Capita ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.7
- 15A. Tapsoba ⇢ ▼ 86' 7.3
Dự bị 9
- 88Chico Ramos ▲ 79' 6.9
- 7Perotti ▲ 80' 6.2
- 8P. Golubickas ▲ 86' 6.2
- 33K. Pestka ▲ 90'
- 12K. Harcinski
- 4R. Məmmədov
- 99Guilherme Zimovski
- 20R. Cielemęcki
- 9Leândro
- 77V. Kovačević 5.5
- 13P. Wszołek 6.3
- 24J. Ziółkowski 6.9
- 42Sergio Barcia 6.9
- 19Rúben Vinagre ▼ 86' 6.2
- 22J. Elitim ▼ 46' 6.7
- 6M. Oyedele ▼ 46' 6.5
- 67B. Kapustka ⚽ 7.5
- 21V. Bichakhchyan ▼ 46' 6.7
- 28Marc Gual ▼ 57' 7.2
- 25R. Morishita 6.2
Dự bị 9
- 5Claude Gonçalves ▲ 46' 6.9
- 8R. Augustyniak ▲ 46' 6.9
- 11K. Chodyna ▲ 46' 6.3
- 17I. Shkurin ▲ 57' 6.5
- 23P. Kun ▲ 86' 6.3
- 7T. Pekhart
- 53W. Urbański
- 1K. Tobiasz
- 55A. Jędrzejczyk
Thống kê
01⚑3
⚑510
41%Kiểm soát bóng59%
22Dứt điểm11
7Trúng đích2
11Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị0
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
309Chuyền bóng447
213Chuyền chính xác340
69%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu65
61Ghi được135
63Thủng lưới72
1.39Bàn thắng mỗi trận2.08
9Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn40
38Hiệp hai74