Legia Warszawa
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Radomiak Radom

Legia Warszawa vs Radomiak Radom

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 1-0 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 7, hòa 1, Radomiak Radom thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
Trọng tài
P. Lasyk
Phong độ
DDLWD Legia Warszawa
DWWDL Radomiak Radom
  1. 35' Artur Jędrzejczyk
  2. HT0-0
  3. 56' Filip Mladenović
  4. 56' Maurides
  5. 56' Pedro Justiniano
  6. 62' Bartosz Kapustka
  7. 66' E. Muçi B. Kapustka
  8. 66' M. Baku R. Pich
  9. 66' Leândro D. Pik
  10. 79' M. Feliks Maurides
  11. 82' P. Sokołowski Carlitos López
  12. 82' M. Rosołek P. Wszołek
  13. 83' R. Augustyniak · E. Muçi 1-0
  14. 90'+1 M. Nawrocki M. Johansson
  15. 90' Lisandro Semedo Luís Machado
  16. 90' Tiago Matos R. Alves
  17. FT1-0

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Runjaić
  1. 1K. Tobiasz 7.5
  2. 6M. Johansson ▼ 90' 6.9
  3. 8R. Augustyniak 8.5
  4. 55A. Jędrzejczyk 7.3
  5. 25F. Mladenović 6.9
  6. 99B. Slisz 7.0
  7. 13P. Wszołek ▼ 82' 7.3
  8. 27Josué 7.2
  9. 67B. Kapustka ▼ 66' 6.9
  10. 11R. Pich ▼ 66' 6.5
  11. 19Carlitos López ▼ 82' 6.7

Dự bị 9

  1. 20E. Muçi ▲ 66' 6.9
  2. 28M. Baku ▲ 66' 6.3
  3. 18P. Sokołowski ▲ 82' 6.5
  4. 39M. Rosołek ▲ 82' 6.3
  5. 17M. Nawrocki ▲ 90'
  6. 29L. Rose
  7. 5Yuri Ribeiro
  8. 14I. Kharatin
  9. 31C. Miszta
Radomiak Radom Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Lewandowski
  1. 1G. Kobylak 6.9
  2. 30M. Grzybek 6.6
  3. 3Pedro Justiniano 7.5
  4. 29Raphael Rossi 6.9
  5. 11D. Pik ▼ 66' 6.2
  6. 23Filipe Nascimento 7.5
  7. 2T. Cele 6.9
  8. 33D. Abramowicz 7.3
  9. 10R. Alves ▼ 90' 7.3
  10. 13Maurides ▼ 79' 7.0
  11. 20Luís Machado ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 9Leândro ▲ 66' 6.9
  2. 99M. Feliks ▲ 79' 6.7
  3. 7Lisandro Semedo ▲ 90'
  4. 22Tiago Matos ▲ 90'
  5. 75J. Ojrzyński
  6. 8Luizão
  7. 97D. Sokół
  8. 16M. Cichocki
  9. 5D. Pawłowski

Thống kê

032
520
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm8
4Trúng đích3
4Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
2Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
544Chuyền bóng382
456Chuyền chính xác306
84%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu45
95Ghi được47
60Thủng lưới54
1.83Bàn thắng mỗi trận1.04
18Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn19
48Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu