Radomiak Radom vs Legia Warszawa
Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 1-1 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 2, hòa 1, Legia Warszawa thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 25
- Phong độ
- DWWDL Radomiak Radom
- DDLWD Legia Warszawa
- 2' Maurides · R. Wolski 1-0
- 7' 1-1 R. Pankov · J. Elitim
- HT1-1
- 46' ▲ E. Balde ▼ Luquinhas
- 56' Romário Baró
- 59' Steve Kingue
- 65' ▲ C. Donis ▼ I. Camara
- 65' ▲ M. Kaput ▼ R. Baro
- 65' ▲ J. Nsame ▼ M. Rajovic
- 74' ▲ D. Szymanski ▼ W. Urbanski
- 74' ▲ E. Krasniqi ▼ V. Bichakhchyan
- 76' ▲ A. Tapsoba ▼ Maurides
- 80' ▲ V. Lopes ▼ J. Wilson-Esbrand
- 80' ▲ P. Wszolek ▼ K. Chodyna
- 80' ▲ A. Reca ▼ P. Kun
- 88' Juergen Elitim
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Majchrowicz 7.2
- 24Zie Ouattara 7.2
- 14S. Kingue 6.7
- 26A. Dieguez 6.2
- 3J. Wilson-Esbrand ▼ 80' 6.2
- 2I. Camara ▼ 65' 6.5
- 13J. Grzesik 6.6
- 6R. Baro ▼ 65' 6.2
- 27R. Wolski ⇢ 7.5
- 82Luquinhas ▼ 46' 6.3
- 25Maurides ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 12
- 44W. Koptas
- 75M. Jerke
- 9Leandro
- 21E. Balde ▲ 46' 6.5
- 5J. Blasco
- 19S. Soumah
- 16M. Cichocki
- 77C. Donis ▲ 65' 6.2
- 28M. Kaput ▲ 65' 6.6
- 15A. Tapsoba ▲ 76' 6.6
- 7V. Lopes ▲ 80' 6.7
- 17A. Zabicki
- 89O. Hindrich 6.3
- 91K. Piatkowski 6.7
- 8R. Augustyniak 6.7
- 12R. Pankov ⚽ 8.3
- 11K. Chodyna ▼ 80' 6.5
- 22J. Elitim ⇢ 7.5
- 53W. Urbanski ▼ 74' 6.3
- 23P. Kun ▼ 80' 6.5
- 21V. Bichakhchyan ▼ 74' 6.6
- 9R. Adamski 6.7
- 29M. Rajovic ▼ 65' 6.3
Dự bị 10
- 1K. Tobiasz
- 7P. Wszolek ▲ 80' 6.2
- 44D. Szymanski ▲ 74' 6.3
- 13A. Reca ▲ 80' 6.7
- 77E. Krasniqi ▲ 74' 6.3
- 99S. Kovacik
- 56J. Leszczynski
- 55A. Jedrzejczyk
- 18J. Nsame ▲ 65' 6.3
- 82K. Urbanski
Thống kê
02⚑3
⚑710
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm12
1Trúng đích6
4Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc7
3Việt vị1
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
5Cứu thua0
-0.57Bàn thắng ngăn chặn-0.57
405Chuyền bóng284
310Chuyền chính xác199
77%Chính xác chuyền70%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu57
58Ghi được86
65Thủng lưới69
1.41Bàn thắng mỗi trận1.51
7Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai48