Legia Warszawa
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Radomiak Radom

Legia Warszawa vs Radomiak Radom

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 4-1 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 7, hòa 1, Radomiak Radom thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
Phong độ
DDLWD Legia Warszawa
DWWDL Radomiak Radom
  1. 35' Bruno Jordão Luizão
  2. 36' Bartosz Kapustka
  3. 38' B. Kramer11m 1-0
  4. 45'+3 B. Kapustka · M. Alfarela 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Capita R. Wolski
  7. 58' Blaž Kramer
  8. 61' 2-1 Capita · Leândro
  9. 63' Luquinhas B. Kapustka
  10. 63' Marc Gual M. Alfarela
  11. 66' S. Kapuadi A. Jędrzejczyk
  12. 67' Leândro
  13. 67' Damian Jakubik
  14. 67' R. Cielemęcki Peglow
  15. 68' Raphael Rossi
  16. 70' Marc Gual11m 3-1
  17. 78' K. Okoniewski Leândro
  18. 80' K. Chodyna P. Wszołek
  19. 80' W. Urbański R. Morishita
  20. 84' Wojciech Urbański
  21. 84' Roberto Alves
  22. 90' W. Urbański · B. Kramer 4-1
  23. FT4-1

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Gonçalo Feio
  1. 1K. Tobiasz 7.0
  2. 8R. Augustyniak 6.9
  3. 55A. Jędrzejczyk ▼ 66' 6.9
  4. 42Sergio Barcia 6.5
  5. 13P. Wszołek ▼ 80' 6.3
  6. 67B. Kapustka ▼ 63' 7.5
  7. 5Claude Gonçalves 7.0
  8. 25R. Morishita ▼ 80' 6.6
  9. 19Rúben Vinagre 7.5
  10. 17M. Alfarela ▼ 63' 7.2
  11. 9B. Kramer 8.3

Dự bị 9

  1. 82Luquinhas ▲ 63' 6.9
  2. 28Marc Gual ▲ 63' 6.6
  3. 3S. Kapuadi ▲ 66' 6.7
  4. 11K. Chodyna ▲ 80' 6.7
  5. 53W. Urbański ▲ 80' 7.9
  6. 27G. Kobylak
  7. 7T. Pekhart
  8. 12R. Pankov
  9. 23P. Kun
Radomiak Radom Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Bruno Baltazar
  1. 44W. Koptas 6.0
  2. 24Z. Ouattara 6.2
  3. 29Raphael Rossi 6.2
  4. 4R. Məmmədov 6.5
  5. 14D. Jakubik 6.2
  6. 8Luizão ▼ 35' 6.9
  7. 27R. Wolski ▼ 46' 6.7
  8. 10R. Alves 6.3
  9. 7Peglow ▼ 67' 6.3
  10. 9Leândro ▼ 78' 7.5
  11. 17Leonardo Rocha 6.9

Dự bị 9

  1. 6Bruno Jordão ▲ 35' 5.9
  2. 11Capita ▲ 46' 7.2
  3. 20R. Cielemęcki ▲ 67' 6.0
  4. 18K. Okoniewski ▲ 78' 6.7
  5. 77C. Donis
  6. 19J. Sarmiento
  7. 16M. Cichocki
  8. 99Guilherme Zimovski
  9. 12K. Harcinski

Thống kê

023
340
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm13
6Trúng đích3
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
3Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
390Chuyền bóng357
318Chuyền chính xác275
82%Chính xác chuyền77%
3.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu44
135Ghi được61
72Thủng lưới63
2.08Bàn thắng mỗi trận1.39
21Giữ sạch lưới9
40Trên 2.5 bàn26
74Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu