Lech Poznań
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Piast Gliwice

Lech Poznań vs Piast Gliwice

Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 3-0 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 5, hòa 2, Piast Gliwice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
Phong độ
DWWWL Lech Poznań
DWWWW Piast Gliwice
  1. HT0-0
  2. 46' P. Rodriguez A. Kozubal
  3. 56' E. Twumasi F. Borowski
  4. 56' L. Sanca Q. Boisgard
  5. 57' J. Lokilo I. Lima
  6. 61' M. Ishak Y. Agnero
  7. 61' A. Sayyadmanesh P. Walemark
  8. 63' M. Ishak · D. Hakans 1-0
  9. 66' Ema Twumasi
  10. 71' Mikael Ishak
  11. 77' E. Fikaj J. Czerwinski
  12. 78' Leandro Sanca
  13. 78' K. Delikat D. Hakans
  14. 79' K. Delikat · L. Palma 2-0
  15. 81' R. Gumny L. Palma
  16. 84' A. Katsantonis S. Ntamack
  17. 90' A. Sayyadmanesh · P. Rodriguez 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

Lech Poznań Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Niels Frederiksen
  1. 1M. Lis 7.2
  2. 2J. Pereira 7.2
  3. 72M. Skrzypczak 7.3
  4. 27W. Monka 7.3
  5. 15M. Gurgul 7.0
  6. 10P. Walemark ▼ 61' 7.0
  7. 22R. Murawski 6.6
  8. 43A. Kozubal ▼ 46' 6.3
  9. 11D. Hakans ▼ 78' 7.5
  10. 7Y. Agnero ▼ 61' 7.2
  11. 77L. Palma ▼ 81' 7.7

Dự bị 10

  1. 41B. Mrozek
  2. 31W. Obremski
  3. 9M. Ishak ▲ 61' 7.3
  4. 59T. Yegbe
  5. 56W. Szymczak
  6. 53K. Delikat ▲ 78' 7.2
  7. 90H. Janyszka
  8. 20R. Gumny ▲ 81' 6.7
  9. 21P. Rodriguez ▲ 46' 7.9
  10. 17A. Sayyadmanesh ▲ 61' 7.3
Piast Gliwice Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Daniel Mysliwiec
  1. 75D. Gril 6.9
  2. 28F. Borowski ▼ 56' 6.9
  3. 5Juande 6.2
  4. 4J. Czerwinski ▼ 77' 6.9
  5. 36J. Lewicki 6.5
  6. 90I. Lima ▼ 57' 6.9
  7. 31O. Lesniak 6.7
  8. 27J. Labojko 7.2
  9. 80H. Vallejo 6.2
  10. 17Q. Boisgard ▼ 56' 6.9
  11. 19S. Ntamack ▼ 84' 6.5

Dự bị 11

  1. 12M. Mendes-Dudzinski
  2. 10A. Katsantonis ▲ 84' 6.5
  3. 99E. Twumasi ▲ 56' 5.7
  4. 77S. Mucha
  5. 7J. Felix
  6. 98J. Lokilo ▲ 57' 6.7
  7. 11L. Sanca ▲ 56' 6.0
  8. 3E. Fikaj ▲ 77' 6.5
  9. 15L. Pitan
  10. 18O. Maziarz
  11. 91M. Kucharski

Thống kê

016
320
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm12
7Trúng đích3
7Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị1
17Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
-0.74Bàn thắng ngăn chặn-0.74
392Chuyền bóng450
313Chuyền chính xác377
80%Chính xác chuyền84%
2.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
8 16 - 8 +8 21
2
Legia Warszawa
8 16 - 7 +9 16
3
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
4
Zaglebie Lubin
8 11 - 8 +3 15
5
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
6
Piast Gliwice
8 15 - 13 +2 13
7
Pogon Szczecin
7 10 - 5 +5 12
8
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
9
Korona Kielce
8 9 - 8 +1 12
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
Widzew Łódź
8 11 - 11 0 8
12
KS Cracovia
8 7 - 11 -4 8
13
Wisla Plock
7 7 - 12 -5 8
14
Radomiak Radom
8 6 - 15 -9 8
15
Śląsk Wrocław
8 10 - 13 -3 6
16
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
17
Wieczysta Kraków
7 9 - 15 -6 4
18
Raków Częstochowa
8 10 - 18 -8 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu11
38Ghi được20
13Thủng lưới17
2.53Bàn thắng mỗi trận1.82
7Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn6
20Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu