Piast Gliwice vs Lech Poznań
Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 1-1 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 3, hòa 2, Lech Poznań thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Gliwice
- Trọng tài
- D. Stefanski
- Phong độ
- LDWWW Piast Gliwice
- DWWWL Lech Poznań
- 45'+1 Michał Skóraś
- HT0-0
- 61' ▲ K. Velde ▼ M. Skóraś
- 61' ▲ M. Gurgul ▼ Ľ. Šatka
- 61' ▲ João Amaral ▼ F. Marchwiński
- 64' M. Chrapek 1-0
- 69' ▲ Jorge Félix ▼ M. Ameyaw
- 75' ▲ Joel Pereira ▼ A. Czerwiński
- 75' ▲ A. Sobiech ▼ A. Ba Loua
- 77' Michal Gurgul
- 78' ▲ T. Hateley ▼ M. Chrapek
- 78' ▲ A. Sobczyk ▼ D. Kądzior
- 85' ▲ J. Holúbek ▼ G. Tomasiewicz
- 88' Joel Pereira
- 89' Arkadiusz Pyrka
- 89' Ariel Mosór
- 90'+3 1-1 N. Kvekveskiri
- FT1-1
Đội hình
- 26F. Plach 6.2
- 77A. Pyrka 7.3
- 2A. Mosór 6.9
- 4J. Czerwiński 6.2
- 98A. Katránis 7.2
- 20G. Tomasiewicz ▼ 85' 7.3
- 16P. Dziczek 6.5
- 92D. Kądzior ▼ 78' 7.0
- 6M. Chrapek ⚽ ▼ 78' 7.3
- 19M. Ameyaw ▼ 69' 6.3
- 18K. Wilczek 6.7
Dự bị 9
- 7Jorge Félix ▲ 69' 6.3
- 24T. Hateley ▲ 78' 6.6
- 34A. Sobczyk ▲ 78' 6.7
- 14J. Holúbek ▲ 85' 6.3
- 27G. Kirejczyk
- 23S. Mucha
- 3Miguel Muñoz
- 33K. Szymański
- 28M. Kaput
- 35F. Bednarek 7.3
- 44A. Czerwiński ▼ 75' 6.2
- 18B. Salamon 7.0
- 37Ľ. Šatka ▼ 61' 6.9
- 3B. Douglas 7.2
- 22R. Murawski 7.3
- 30N. Kvekveskiri ⚽ 7.2
- 50A. Ba Loua ▼ 75' 6.3
- 11F. Marchwiński ▼ 61' 6.3
- 21M. Skóraś ▼ 61' 6.3
- 9M. Ishak 7.2
Dự bị 9
- 23K. Velde ▲ 61' 6.3
- 15M. Gurgul ▲ 61' 6.2
- 24João Amaral ▲ 61' 6.2
- 2Joel Pereira ▲ 75' 6.3
- 90A. Sobiech ▲ 75' 6.6
- 6J. Karlström
- 14G. Tsitaishvili
- 7Afonso Sousa
- 77D. Holec
Thống kê
02⚑6
⚑130
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm8
3Trúng đích2
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
6Phạt góc1
2Việt vị0
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
352Chuyền bóng610
243Chuyền chính xác501
69%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu59
63Ghi được92
37Thủng lưới60
1.47Bàn thắng mỗi trận1.56
15Giữ sạch lưới25
14Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai53