Piast Gliwice
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lech Poznań

Piast Gliwice vs Lech Poznań

Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 1-0 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 3, hòa 2, Lech Poznań thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 4
Phong độ
LDWWW Piast Gliwice
DWWWL Lech Poznań
  1. 13' J. Felix Q. Boisgard
  2. 25' Patryk Dziczek
  3. 35' Ali Gholizadeh
  4. 45' Antonio Milić
  5. HT0-0
  6. 61' G. Tomasiewicz M. Chrapek
  7. 61' H. Vallejo L. Sanca
  8. 61' P. Walemark A. Gholizadeh
  9. 61' F. Jagiello L. Palma
  10. 61' T. Ismaheel L. Bengtsson
  11. 76' F. Borowski E. Twumasi
  12. 76' A. Katsantonis O. Lesniak
  13. 79' Y. Agnero P. Rodriguez
  14. 81' J. Pereira R. Gumny
  15. 83' A. Katsantonis · J. Felix 1-0
  16. 90' Patryk Dziczek
  17. FT1-0

Đội hình

Piast Gliwice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Daniel Mysliwiec
  1. 26F. Plach 8.6
  2. 55E. Twumasi ▼ 76' 7.3
  3. 5Juande 7.5
  4. 29I. Drapinski 7.2
  5. 36J. Lewicki 6.9
  6. 31O. Lesniak ▼ 76' 7.2
  7. 6M. Chrapek ▼ 61' 6.9
  8. 10P. Dziczek 7.5
  9. 11L. Sanca ▼ 61' 6.9
  10. 63G. Barkovskiy 6.9
  11. 17Q. Boisgard ▼ 13' 6.7

Dự bị 12

  1. 33K. Szymanski
  2. 12J. Grelich
  3. 4J. Czerwinski
  4. 3E. Fikaj
  5. 28F. Borowski ▲ 76' 6.6
  6. 18O. Maziarz
  7. 20G. Tomasiewicz ▲ 61' 6.3
  8. 23S. Mucha
  9. 7J. Felix ▲ 13' 7.2
  10. 80H. Vallejo ▲ 61' 6.6
  11. 70A. Katsantonis ▲ 76' 7.0
  12. 9A. Dalmau
Lech Poznań Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Niels Frederiksen
  1. 41B. Mrozek 6.9
  2. 20R. Gumny ▼ 81' 7.5
  3. 27W. Monka 6.7
  4. 16A. Milic 6.6
  5. 15M. Gurgul 6.5
  6. 8A. Gholizadeh ▼ 61' 7.0
  7. 99P. Rodriguez ▼ 79' 6.9
  8. 43A. Kozubal 7.2
  9. 14L. Bengtsson ▼ 61' 7.0
  10. 9M. Ishak 6.2
  11. 77L. Palma ▼ 61' 7.0

Dự bị 11

  1. 1P. Andreev
  2. 2J. Pereira ▲ 81' 6.2
  3. 4J. Moutinho
  4. 7Y. Agnero ▲ 79' 6.3
  5. 10P. Walemark ▲ 61' 6.5
  6. 23G. Thordarson
  7. 24F. Jagiello ▲ 61' 6.6
  8. 44T. Gmur
  9. 53S. Dudek
  10. 72M. Skrzypczak
  11. 88T. Ismaheel ▲ 61' 7.0

Thống kê

013
920
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm23
3Trúng đích6
7Chệch đích12
10Sút trong vòng cấm18
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
3Phạt góc9
3Việt vị3
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
6Cứu thua2
356Chuyền bóng391
276Chuyền chính xác300
78%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu58
53Ghi được102
55Thủng lưới82
1.2Bàn thắng mỗi trận1.76
12Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn38
36Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu