Lech Poznań vs Piast Gliwice
Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 3-0 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 5, hòa 2, Piast Gliwice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 21
- Phong độ
- DWWWL Lech Poznań
- LDWWW Piast Gliwice
- 10' A. Gholizadeh 1-0
- 13' P. Rodriguez · A. Gholizadeh 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Chrapek ▼ G. Tomasiewicz
- 51' Juande Rivas
- 62' ▲ L. Palma ▼ L. Bengtsson
- 63' ▲ T. Ouma ▼ P. Rodriguez
- 63' ▲ P. Walemark ▼ F. Jagiello
- 63' ▲ L. Sanca ▼ H. Vallejo
- 71' ▲ I. Lima ▼ O. Lesniak
- 76' ▲ T. Ismaheel ▼ A. Gholizadeh
- 76' ▲ A. Katsantonis ▼ J. Felix
- 76' ▲ A. Dalmau ▼ G. Barkovskiy
- 86' Michał Chrapek
- 90'+1 ▲ J. Moutinho ▼ M. Gurgul
- 90' Y. Agnero · M. Gurgul 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 41B. Mrozek 8.5
- 20R. Gumny 7.5
- 27W. Monka 7.0
- 16A. Milic 7.2
- 15M. Gurgul ⇢ ▼ 90' 8.2
- 43A. Kozubal 7.2
- 99P. Rodriguez ⚽ ▼ 63' 7.9
- 8A. Gholizadeh ⚽ ⇢ ▼ 76' 7.9
- 24F. Jagiello ▼ 63' 6.9
- 14L. Bengtsson ▼ 62' 6.3
- 7Y. Agnero ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 1P. Andreev
- 2J. Pereira
- 3A. Douglas
- 4J. Moutinho ▲ 90'
- 6T. Ouma ▲ 63' 6.3
- 10P. Walemark ▲ 63' 7.5
- 9W. Szymczak
- 23G. Thordarson
- 72M. Skrzypczak
- 77L. Palma ▲ 62' 7.3
- 88T. Ismaheel ▲ 76' 6.5
- 26F. Plach 7.7
- 55E. Twumasi 6.0
- 5Juande 6.6
- 4J. Czerwinski 6.3
- 36J. Lewicki 7.2
- 31O. Lesniak ▼ 71' 7.2
- 10P. Dziczek 6.9
- 20G. Tomasiewicz ▼ 46' 6.2
- 80H. Vallejo ▼ 63' 6.9
- 7J. Felix ▼ 76' 6.3
- 63G. Barkovskiy ▼ 76' 6.3
Dự bị 12
- 33K. Szymanski
- 12J. Grelich
- 3E. Fikaj
- 22T. Mokwa
- 28F. Borowski
- 6M. Chrapek ▲ 46' 6.5
- 18O. Maziarz
- 23S. Mucha
- 11L. Sanca ▲ 63' 6.3
- 90I. Lima ▲ 71' 6.2
- 70A. Katsantonis ▲ 76' 6.5
- 9A. Dalmau ▲ 76' 6.5
Thống kê
00⚑7
⚑620
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm15
10Trúng đích7
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
7Phạt góc6
1Việt vị2
15Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
6Cứu thua6
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
435Chuyền bóng467
358Chuyền chính xác387
82%Chính xác chuyền83%
2.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu44
102Ghi được53
82Thủng lưới55
1.76Bàn thắng mỗi trận1.2
16Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai36