Piast Gliwice vs Lech Poznań
Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 0-0 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 3, hòa 2, Lech Poznań thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Gliwice
- Phong độ
- LDWWW Piast Gliwice
- DWWWL Lech Poznań
- 3' Bartosz Salamon
- 11' Grzegorz Tomasiewicz
- 29' Michał Chrapek
- 39' Fabian Piasecki
- 44' Antonio Milić
- HT0-0
- 46' ▲ B. Fiabema ▼ A. Gholizadeh
- 54' Antoni Kozubal
- 58' ▲ M. Rosołek ▼ F. Piasecki
- 58' ▲ Jorge Félix ▼ M. Chrapek
- 62' Tomáš Huk
- 64' ▲ F. Jagiełło ▼ A. Kozubal
- 70' ▲ A. Katsantonis ▼ M. Szczepański
- 77' ▲ F. Szymczak ▼ Afonso Sousa
- 77' ▲ D. Hotić ▼ P. Wålemark
- 79' ▲ F. Karbowy ▼ G. Tomasiewicz
- 80' ▲ I. Drapiński ▼ J. Lewicki
- 90'+4 Filip Karbowy
- FT0-0
Đội hình
- 26F. Plach 6.7
- 77A. Pyrka 7.5
- 14Miguel Nóbrega 7.6
- 3Miguel Muñoz 6.9
- 5T. Huk 6.9
- 30M. Szczepański ▼ 70' 7.3
- 96T. Kostadinov 7.2
- 20G. Tomasiewicz ▼ 79' 6.6
- 36J. Lewicki ▼ 80' 6.9
- 6M. Chrapek ▼ 58' 6.6
- 9F. Piasecki ▼ 58' 6.9
Dự bị 9
- 39M. Rosołek ▲ 58' 6.6
- 7Jorge Félix ▲ 58' 6.3
- 70A. Katsantonis ▲ 70' 6.7
- 17F. Karbowy ▲ 79' 6.5
- 29I. Drapiński ▲ 80' 6.3
- 33K. Szymański
- 22T. Mokwa
- 31O. Leśniak
- 23S. Mucha
- 41B. Mrozek 7.7
- 2Joel Pereira 7.3
- 18B. Salamon 7.2
- 16A. Milić 7.2
- 15M. Gurgul 7.5
- 8A. Gholizadeh ▼ 46' 6.3
- 22R. Murawski 7.2
- 43A. Kozubal ▼ 64' 6.7
- 10P. Wålemark ▼ 77' 6.9
- 7Afonso Sousa ▼ 77' 6.9
- 9M. Ishak 6.7
Dự bị 9
- 19B. Fiabema ▲ 46' 6.3
- 24F. Jagiełło ▲ 64' 6.7
- 17F. Szymczak ▲ 77' 6.6
- 21D. Hotić ▲ 77' 6.6
- 56K. Lisman
- 20I. Hoffmann
- 90W. Mońka
- 11D. Håkans
- 35F. Bednarek
Thống kê
05⚑5
⚑530
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm4
3Trúng đích1
3Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị2
17Phạm lỗi9
5Thẻ vàng3
1Cứu thua3
278Chuyền bóng586
198Chuyền chính xác496
71%Chính xác chuyền85%
0.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu45
67Ghi được79
53Thủng lưới44
1.31Bàn thắng mỗi trận1.76
16Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai31