Jagiellonia
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Widzew Łódź

Jagiellonia vs Widzew Łódź

Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 0-2 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 6, hòa 0, Widzew Łódź thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
Phong độ
WWLWL Jagiellonia
LDLLD Widzew Łódź
  1. 20' Mariusz Fornalczyk
  2. 24' Emil Kornvig
  3. 36' Steve Kapuadi
  4. 45' Jeremy Agbonifo
  5. HT0-0
  6. 46' R. Conceicao J. Agbonifo
  7. 46' A. Konstantopoulos Y. Kobayashi
  8. 52' 0-1 S. Bergier · M. Garcia
  9. 54' 0-2 F. Alvarez · M. Garcia
  10. 58' N. Prelec Y. Sylla
  11. 62' Apostolos Konstantopoulos
  12. 67' S. Lozano E. Kozlowski
  13. 67' J. Gazibegovic M. Krajewski
  14. 77' A. Baena Perez M. Fornalczyk
  15. 78' M. Zyro P. Wisniewski
  16. 78' L. Selahi S. Bergier
  17. 79' Z. Zalewski N. Wojtuszek
  18. 90'+8 Guilherme Montóia
  19. 90'+2 Nik Prelec
  20. 90'+3 R. Visus M. Garcia
  21. FT0-2

Đội hình

Jagiellonia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Adrian Siemieniec
  1. 50S. Abramowicz 6.2
  2. 15N. Wojtuszek ▼ 79' 6.7
  3. 5B. Vital 6.3
  4. 4Y. Kobayashi ▼ 46' 6.3
  5. 23G. Montoia 6.9
  6. 11J. Imaz 6.0
  7. 85E. Kozlowski ▼ 67' 7.0
  8. 19A. Klynge 6.9
  9. 10J. Agbonifo ▼ 46' 6.3
  10. 17Y. Sylla ▼ 58' 7.2
  11. 7K. Szmyt 7.5

Dự bị 12

  1. 1M. Perchel
  2. 27R. Conceicao ▲ 46' 6.2
  3. 21S. Lozano ▲ 67' 7.3
  4. 44A. Konstantopoulos ▲ 46' 6.3
  5. 2C. Polak
  6. 9D. Rallis
  7. 80Z. Zalewski ▲ 79' 7.0
  8. 99N. Prelec ▲ 58' 6.2
  9. 6T. Romanczuk
  10. 8D. Drachal
  11. 61B. Krasiewicz
  12. 90M. Kuczynski
Widzew Łódź Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Aleksandar Vukovic
  1. 1B. Dragowski 8.0
  2. 91M. Krajewski ▼ 67' 6.7
  3. 25P. Wisniewski ▼ 78' 7.0
  4. 3S. Kapuadi 7.0
  5. 40M. Garcia ▼ 90' 8.2
  6. 10F. Alvarez 8.2
  7. 6J. Shehu 6.9
  8. 8E. Kornvig 6.9
  9. 7M. Fornalczyk ▼ 77' 6.3
  10. 28K. Swiderski 7.3
  11. 99S. Bergier ▼ 78' 7.3

Dự bị 9

  1. 30V. Ilic
  2. 33J. Krzywanski
  3. 4M. Zyro ▲ 78' 6.9
  4. 18L. Selahi ▲ 78' 6.9
  5. 20A. Klukowski
  6. 70J. Gazibegovic ▲ 67' 6.2
  7. 77A. Baena Perez ▲ 77' 6.7
  8. 14R. Visus ▲ 90' 6.5
  9. 57S. Akere

Thống kê

048
330
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm16
5Trúng đích5
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm12
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
8Phạt góc3
3Việt vị0
19Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
1Cứu thua5
0.48Bàn thắng ngăn chặn0.48
458Chuyền bóng299
355Chuyền chính xác206
78%Chính xác chuyền69%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
6 11 - 4 +7 16
2
Legia Warszawa
7 15 - 6 +9 15
3
Górnik Zabrze
6 12 - 7 +5 15
4
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
5
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
6
GKS Katowice 0-0
7 12 - 9 +3 10
7
Zaglebie Lubin 0-0
7 6 - 5 +1 10
8
Piast Gliwice
7 13 - 13 0 10
9
Pogon Szczecin
6 8 - 5 +3 9
10
Korona Kielce
6 7 - 5 +2 9
11
KS Cracovia
7 6 - 8 -2 8
12
Radomiak Radom
7 6 - 13 -7 8
13
Widzew Łódź
7 10 - 10 0 7
14
Śląsk Wrocław
7 9 - 11 -2 6
15
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
16
Wisla Plock
6 4 - 11 -7 5
17
Wieczysta Kraków
6 9 - 13 -4 4
18
Raków Częstochowa
7 8 - 15 -7 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

16Trận đấu11
25Ghi được18
14Thủng lưới14
1.56Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu