Jagiellonia vs Widzew Łódź
Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 1-0 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 6, hòa 0, Widzew Łódź thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Białystok
- Phong độ
- WWLWL Jagiellonia
- LDLLD Widzew Łódź
- 2' Afimico Pululu · Miki Villar 1-0
- 35' Fran Álvarez
- 40' Kreshnik Hajrizi
- 43' Jakub Sypek
- 44' Rafał Gikiewicz
- 44' Fran Álvarez
- 44' Fran Álvarez
- HT1-0
- 46' ▲ J. Shehu ▼ J. Sypek
- 60' Darko Churlinov
- 62' ▲ A. Klimek ▼ J. Łukowski
- 62' ▲ H. Gong ▼ K. Cybulski
- 65' ▲ K. Hansen ▼ D. Churlinov
- 76' ▲ Nené ▼ J. Kubicki
- 76' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ Afimico Pululu
- 77' Marek Hanousek
- 78' ▲ S. Kerk ▼ M. Hanousek
- 81' Michal Sáček
- 90'+3 Sebastian Kerk
- 90'+2 ▲ D. Stojinović ▼ M. Sáček
- 90'+2 ▲ M. Listkowski ▼ Jesús Imaz
- 90'+1 ▲ Luís Silva ▼ K. Hajrizi
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Stryjek 7.3
- 16M. Sáček ▼ 90' 7.2
- 72M. Skrzypczak 7.5
- 17Adrián Diéguez 6.9
- 44João Moutinho 8.0
- 6T. Romanczuk 6.9
- 14J. Kubicki ▼ 76' 7.0
- 20Miki Villar ⇢ 7.7
- 11Jesús Imaz ▼ 90' 7.5
- 21D. Churlinov ▼ 65' 7.0
- 10Afimico Pululu ⚽ ▼ 76' 7.7
Dự bị 9
- 99K. Hansen ▲ 65' 6.7
- 8Nené ▲ 76' 6.6
- 9L. Diaby-Fadiga ▲ 76' 6.6
- 3D. Stojinović ▲ 90'
- 29M. Listkowski ▲ 90'
- 39A. Nguiamba
- 4J. Haliti
- 66M. Piekutowski
- 71S. Stypulkowski
- 1R. Gikiewicz 7.0
- 91M. Krajewski 5.9
- 4M. Żyro 7.3
- 5K. Hajrizi ▼ 90' 6.9
- 3S. Kozlovský 7.0
- 77J. Sypek ▼ 46' 6.3
- 10Fran Álvarez 5.6
- 25M. Hanousek ▼ 78' 6.6
- 78K. Cybulski ▼ 62' 6.5
- 9I. Rondić 7.2
- 7J. Łukowski ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 6J. Shehu ▲ 46' 6.6
- 47A. Klimek ▲ 62' 6.9
- 8H. Gong ▲ 62' 6.3
- 37S. Kerk ▲ 78' 6.6
- 2Luís Silva ▲ 90'
- 17H. Sobol
- 44N. Diliberto
- 62L. Kastrati
- 33J. Krzywanski
Thống kê
01⚑4
⚑871
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm10
4Trúng đích3
2Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
4Phạt góc8
4Việt vị0
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
501Chuyền bóng363
435Chuyền chính xác301
87%Chính xác chuyền83%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu47
104Ghi được67
82Thủng lưới69
1.6Bàn thắng mỗi trận1.43
20Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai30