Widzew Łódź vs Jagiellonia
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 0-1 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 4, hòa 0, Jagiellonia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
- Phong độ
- LDLLD Widzew Łódź
- WWLWL Jagiellonia
- 7' Marcel Krajewski
- 8' 0-1 M. Skrzypczak · K. Hansen
- 31' Noah Diliberto
- HT0-1
- 46' ▲ Jesús Imaz ▼ B. Mazurek
- 52' Dušan Stojinović
- 57' ▲ Fran Álvarez ▼ S. Kerk
- 57' ▲ S. Hamulić ▼ J. Łukowski
- 57' ▲ J. Sypek ▼ N. Diliberto
- 61' ▲ Miki Villar ▼ D. Churlinov
- 61' ▲ J. Kubicki ▼ T. Romanczuk
- 69' ▲ B. Pawłowski ▼ M. Hanousek
- 69' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ Afimico Pululu
- 70' Mateusz Żyro
- 80' ▲ Fábio Nunes ▼ Ľ. Tupta
- 87' João Moutinho
- 90' Juljan Shehu
- 90' Jarosław Kubicki
- 90'+2 ▲ O. Pietuszewski ▼ K. Hansen
- FT0-1
Đội hình
- 1R. Gikiewicz 6.7
- 91M. Krajewski 6.6
- 4M. Żyro 6.9
- 24P. Volanakis 7.2
- 16P. Therkildsen 7.0
- 37S. Kerk ▼ 57' 6.9
- 25M. Hanousek ▼ 69' 6.6
- 6J. Shehu 6.9
- 44N. Diliberto ▼ 57' 6.9
- 29Ľ. Tupta ▼ 80' 7.5
- 7J. Łukowski ▼ 57' 6.5
Dự bị 9
- 10Fran Álvarez ▲ 57' 7.0
- 99S. Hamulić ▲ 57' 6.2
- 77J. Sypek ▲ 57' 6.7
- 19B. Pawłowski ▲ 69' 7.0
- 92Fábio Nunes ▲ 80' 7.0
- 31M. Biegański
- 55S. Czyż
- 62L. Kastrati
- 2Luís Silva
- 50S. Abramowicz 8.2
- 82Tomás Silva 7.6
- 72M. Skrzypczak ⚽ 8.2
- 3D. Stojinović 7.2
- 44João Moutinho 7.3
- 99K. Hansen ⇢ ▼ 90' 7.0
- 6T. Romanczuk ▼ 61' 6.9
- 31L. Flach 7.3
- 21D. Churlinov ▼ 61' 7.2
- 86B. Mazurek ▼ 46' 6.5
- 10Afimico Pululu ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 11Jesús Imaz ▲ 46' 6.3
- 20Miki Villar ▲ 61' 6.9
- 14J. Kubicki ▲ 61' 6.3
- 9L. Diaby-Fadiga ▲ 69' 6.9
- 80O. Pietuszewski ▲ 90'
- 5C. Polak
- 1M. Stryjek
- 87D. Retsos
- 7Edi Semedo
Thống kê
04⚑13
⚑230
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm7
5Trúng đích2
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
13Phạt góc2
2Việt vị2
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
1Cứu thua5
374Chuyền bóng408
291Chuyền chính xác338
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu65
67Ghi được104
69Thủng lưới82
1.43Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn35
30Hiệp hai47