Jagiellonia vs Widzew Łódź
Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 3-2 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 6, hòa 0, Widzew Łódź thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
- Phong độ
- WWLWL Jagiellonia
- LDLLD Widzew Łódź
- 3' D. Drachal · J. Imaz 1-0
- 9' Mariusz Fornalczyk
- 14' Juljan Shehu
- 25' 1-1 S. Bergier · F. Alvarez
- HT1-1
- 59' ▲ T. Romanczuk ▼ D. Drachal
- 59' ▲ A. Pululu ▼ D. Rallis
- 59' ▲ A. Cantero ▼ O. Pietuszewski
- 60' 1-2 S. Bergier
- 65' ▲ S. Czyz ▼ L. Selahi
- 65' ▲ A. Baena Perez ▼ M. Fornalczyk
- 70' ▲ A. Jackson ▼ L. Flach
- 75' ▲ N. Wojtuszek ▼ L. Prip
- 75' ▲ M. Hanousek ▼ S. Akere
- 76' ▲ K. Cybulski ▼ F. Alvarez
- 83' ▲ B. Pawlowski ▼ J. Shehu
- 84' Álejandro Cantero
- 90'+4 Afimico Pululu
- 90'+5 Marcel Krajewski
- 90' J. Imaz · B. Vital 2-2
- 90' A. Pululu · J. Imaz 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 50S. Abramowicz 6.2
- 7A. Pozo 6.0
- 13B. Vital ⇢ 7.3
- 4Y. Kobayashi 6.3
- 27B. Wdowik 6.3
- 31L. Flach ▼ 70' 6.9
- 18L. Prip ▼ 75' 6.2
- 8D. Drachal ⚽ ▼ 59' 8.3
- 80O. Pietuszewski ▼ 59' 6.2
- 9D. Rallis ▼ 59' 6.5
- 11J. Imaz ⚽ ⇢2 10.0
Dự bị 10
- 22M. Piekutowski
- 3D. Stojinovic
- 5C. Polak
- 6T. Romanczuk ▲ 59' 6.9
- 10A. Pululu ⚽ ▲ 59' 7.5
- 15N. Wojtuszek ▲ 75' 6.6
- 19A. Cantero ▲ 59' 6.5
- 20Miki Villar
- 25A. Jackson ▲ 70' 7.6
- 86B. Mazurek
- 1R. Gikiewicz 6.3
- 91M. Krajewski 5.6
- 14R. Visus 7.3
- 4M. Zyro 5.6
- 3S. Kozlovsky 6.3
- 57S. Akere ▼ 75' 6.9
- 18L. Selahi ▼ 65' 6.6
- 6J. Shehu ▼ 83' 6.5
- 7M. Fornalczyk ▼ 65' 6.2
- 10F. Alvarez ⇢ ▼ 76' 7.0
- 99S. Bergier ⚽2 8.6
Dự bị 11
- 98M. Kikolski
- 13D. Gallapeni
- 24P. Volanakis
- 8T. Teklic
- 19B. Pawlowski ▲ 83' 6.2
- 25M. Hanousek ▲ 75' 6.3
- 43L. Madej
- 55S. Czyz ▲ 65' 6.3
- 77A. Baena Perez ▲ 65' 6.3
- 78K. Cybulski ▲ 76' 6.5
- 20A. Klukowski
Thống kê
02⚑4
⚑230
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm18
5Trúng đích7
2Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
4Phạt góc2
4Việt vị1
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
442Chuyền bóng314
364Chuyền chính xác244
82%Chính xác chuyền78%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu49
99Ghi được74
70Thủng lưới63
1.74Bàn thắng mỗi trận1.51
18Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn24
57Hiệp hai45