Widzew Łódź
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Jagiellonia

Widzew Łódź vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 1-3 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 4, hòa 0, Jagiellonia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
Phong độ
LDLLD Widzew Łódź
WWLWL Jagiellonia
  1. 9' 0-1 Afimico Pululu · Nené
  2. 11' B. Pawłowski · A. Cigaņiks 1-1
  3. 16' Paweł Zieliński
  4. 22' Michal Sáček
  5. 33' 1-2 D. Marczuk · Nené
  6. HT1-2
  7. 50' 1-3 Jesús Imaz · K. Hansen
  8. 57' Nené
  9. 61' A. Klimek Fábio Nunes
  10. 71' I. Rondić Jordi Sánchez
  11. 71' José Naranjo D. Marczuk
  12. 72' K. Çalışkaner Afimico Pululu
  13. 79' K. Cybulski D. Tkacz
  14. 79' L. Kastrati P. Zieliński
  15. 86' A. Nguiamba J. Kubicki
  16. 86' J. Lewicki K. Hansen
  17. 90'+3 Jakub Lewicki
  18. FT1-3

Đội hình

Widzew Łódź Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Myśliwiec
  1. 33J. Krzywanski 6.7
  2. 23P. Zieliński ▼ 79' 6.2
  3. 4M. Żyro 7.3
  4. 15Juan Ibiza 6.9
  5. 14A. Cigaņiks 7.3
  6. 10Fran Álvarez 7.5
  7. 25M. Hanousek 6.6
  8. 19B. Pawłowski 6.6
  9. 92Fábio Nunes ▼ 61' 6.3
  10. 9Jordi Sánchez ▼ 71' 6.5
  11. 8D. Tkacz ▼ 79' 6.5

Dự bị 9

  1. 47A. Klimek ▲ 61' 6.3
  2. 99I. Rondić ▲ 71' 6.2
  3. 78K. Cybulski ▲ 79' 7.3
  4. 62L. Kastrati ▲ 79' 6.9
  5. 21P. Kwiatkowski
  6. 22D. Kun
  7. 44N. Diliberto
  8. 74J. Szymański
  9. 5S. Szota
Jagiellonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Siemieniec
  1. 1Z. Alomerović 7.0
  2. 16M. Sáček 6.9
  3. 72M. Skrzypczak 6.7
  4. 17Adrián Diéguez 7.0
  5. 27B. Wdowik 7.0
  6. 14J. Kubicki ▼ 86' 7.5
  7. 8Nené ⇢2 7.6
  8. 7D. Marczuk ▼ 71' 7.3
  9. 11Jesús Imaz 7.0
  10. 99K. Hansen ▼ 86' 7.9
  11. 10Afimico Pululu ▼ 72' 7.2

Dự bị 9

  1. 28José Naranjo ▲ 71' 6.5
  2. 9K. Çalışkaner ▲ 72' 6.5
  3. 39A. Nguiamba ▲ 86' 6.7
  4. 36J. Lewicki ▲ 86' 6.7
  5. 77W. Łaski
  6. 18T. Kupisz
  7. 3D. Stojinović
  8. 50S. Abramowicz
  9. 4J. Haliti

Thống kê

0112
620
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm12
3Trúng đích6
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
12Phạt góc6
0Việt vị3
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
436Chuyền bóng403
349Chuyền chính xác322
80%Chính xác chuyền80%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
78Ghi được97
59Thủng lưới65
1.59Bàn thắng mỗi trận1.94
13Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu