Widzew Łódź
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Jagiellonia

Widzew Łódź vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 1-3 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 4, hòa 0, Jagiellonia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 19
Phong độ
DLLDD Widzew Łódź
WWLWL Jagiellonia
  1. 15' Kamil Jóźwiak
  2. 36' 0-1 B. Mazurek · J. Imaz
  3. HT0-1
  4. 54' Afimico Pululu
  5. 55' 0-2 A. Pululu11m
  6. 56' M. Fornalczyk B. Pawlowski
  7. 56' E. Kornvig A. Zeqiri
  8. 59' Lukas Lerager
  9. 60' M. Nahuel K. Jozwiak
  10. 65' C. Isaac M. Krajewski
  11. 68' Mariusz Fornalczyk
  12. 76' Juljan Shehu
  13. 80' 0-3 N. Wojtuszek
  14. 81' S. Bazdar B. Mazurek
  15. 81' L. Flach A. Pozo
  16. 85' Sławomir Abramowicz
  17. 89' G. Montoia A. Pululu
  18. 89' S. Bergier11m 1-3
  19. 90'+4 Ricardo Visus
  20. 90'+3 Carlos Isaac
  21. 90'+1 Andy Pelmard
  22. 90' P. Wisniewski S. Andreou
  23. FT1-3

Đội hình

Widzew Łódź Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Aleksandar Vukovic
  1. 1B. Dragowski 5.9
  2. 91M. Krajewski ▼ 65' 6.2
  3. 5S. Andreou ▼ 90' 6.5
  4. 14R. Visus 6.2
  5. 17C. Cheng 6.3
  6. 22O. Bukari 6.2
  7. 21L. Lerager 6.2
  8. 6J. Shehu 6.9
  9. 19B. Pawlowski ▼ 56' 6.0
  10. 9A. Zeqiri ▼ 56' 6.5
  11. 99S. Bergier 7.3

Dự bị 12

  1. 30V. Ilic
  2. 98M. Kikolski
  3. 2C. Isaac ▲ 65' 6.3
  4. 3S. Kozlovsky
  5. 4M. Zyro
  6. 7M. Fornalczyk ▲ 56' 7.0
  7. 8E. Kornvig ▲ 56' 6.7
  8. 10F. Alvarez
  9. 13D. Gallapeni
  10. 18L. Selahi
  11. 20A. Klukowski
  12. 25P. Wisniewski ▲ 90'
Jagiellonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adrian Siemieniec
  1. 50S. Abramowicz 6.6
  2. 15N. Wojtuszek 7.2
  3. 13B. Vital 6.7
  4. 70A. Pelmard 6.9
  5. 27B. Wdowik 6.3
  6. 6T. Romanczuk 7.0
  7. 86B. Mazurek ▼ 81' 7.5
  8. 7A. Pozo ▼ 81' 6.7
  9. 11J. Imaz 6.0
  10. 72K. Jozwiak ▼ 60' 6.3
  11. 10A. Pululu ▼ 89' 8.0

Dự bị 12

  1. 66A. Damasiewicz
  2. 4Y. Kobayashi
  3. 8D. Drachal
  4. 9D. Rallis
  5. S. Bazdar ▲ 81' 6.6
  6. 17Y. Sylla
  7. M. Nahuel ▲ 60' 6.3
  8. 21G. Montoia ▲ 89' 6.7
  9. 31L. Flach ▲ 81' 6.6
  10. A. Konstantopoulos
  11. 85E. Kozlowski
  12. 90M. Kuczynski

Thống kê

055
230
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm5
3Trúng đích3
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
5Phạt góc2
0Việt vị2
16Phạm lỗi16
5Thẻ vàng3
0Cứu thua2
402Chuyền bóng354
299Chuyền chính xác247
74%Chính xác chuyền70%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu57
74Ghi được99
63Thủng lưới70
1.51Bàn thắng mỗi trận1.74
15Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn34
45Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu