Jagiellonia vs Widzew Łódź
Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 2-1 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 4 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 6, hòa 0, Widzew Łódź thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Białystok
- Phong độ
- WWLWL Jagiellonia
- LDLLD Widzew Łódź
- 36' 0-1 E. Terpiłowski · B. Pawłowski
- 39' Ernest Terpiłowski
- HT0-1
- 49' Pawel Olszewski
- 58' Jordi Sánchez
- 60' ▲ I. Rondić ▼ Jordi Sánchez
- 61' ▲ Afimico Pululu ▼ J. Kubicki
- 61' ▲ José Naranjo ▼ W. Łaski
- 61' ▲ D. Kun ▼ Fran Álvarez
- 68' ▲ A. Klimek ▼ F. Przybułek
- 68' ▲ P. Zieliński ▼ E. Terpiłowski
- 71' ▲ J. Lewicki ▼ D. Marczuk
- 72' ▲ M. Sáček ▼ T. Romanczuk
- 79' Afimico Pululu11m 1-1
- 80' Luís da Silva
- 82' ▲ D. Stojinović ▼ P. Olszewski
- 86' B. Wdowik 2-1
- 87' ▲ A. Cigaņiks ▼ B. Pawłowski
- FT2-1
Đội hình
- 1Z. Alomerović 6.9
- 19P. Olszewski ▼ 82' 7.3
- 32M. Matysik 7.2
- 17Adrián Diéguez 6.9
- 27B. Wdowik ⚽ 7.3
- 6T. Romanczuk ▼ 72' 7.5
- 8Nené 7.9
- 7D. Marczuk ▼ 71' 6.7
- 14J. Kubicki ▼ 61' 6.2
- 77W. Łaski ▼ 61' 6.9
- 11Jesús Imaz 7.2
Dự bị 9
- 10Afimico Pululu ⚽ ▲ 61' 7.0
- 28José Naranjo ▲ 61' 7.0
- 36J. Lewicki ▲ 71' 6.6
- 16M. Sáček ▲ 72' 6.7
- 3D. Stojinović ▲ 82' 6.6
- 5B. Nastić
- 50S. Abramowicz
- 72M. Skrzypczak
- 18T. Kupisz
- 1H. Ravas 6.5
- 95P. Stępiński 6.9
- 5S. Szota 6.5
- 2Luís Silva 7.0
- 92Fábio Nunes 6.9
- 25M. Hanousek 6.3
- 13E. Terpiłowski ⚽ ▼ 68' 7.2
- 80F. Przybułek ▼ 68' 6.9
- 10Fran Álvarez ▼ 61' 6.9
- 19B. Pawłowski ⇢ ▼ 87' 7.2
- 9Jordi Sánchez ▼ 60' 6.6
Dự bị 9
- 99I. Rondić ▲ 60' 6.2
- 22D. Kun ▲ 61' 6.3
- 47A. Klimek ▲ 68' 6.3
- 23P. Zieliński ▲ 68' 6.3
- 14A. Cigaņiks ▲ 87' 6.7
- 4M. Żyro
- 7M. Miloš
- 6J. Shehu
- 74J. Szymański
Thống kê
01⚑3
⚑430
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm9
2Trúng đích3
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn4
3Phạt góc4
2Việt vị0
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
2Cứu thua0
492Chuyền bóng382
412Chuyền chính xác299
84%Chính xác chuyền78%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu49
97Ghi được78
65Thủng lưới59
1.94Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai38