Widzew Łódź
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Śląsk Wrocław

Widzew Łódź vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 1-0 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 17 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 2, hòa 3, Śląsk Wrocław thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
Trọng tài
P. Lasyk
Phong độ
LDLLD Widzew Łódź
LDDWL Śląsk Wrocław
  1. 12' Diogo Verdasca
  2. 28' Juliusz Letniowski
  3. 30' Daníel Leó Grétarsson
  4. HT0-0
  5. 58' D. Kun J. Letniowski
  6. 58' Nahuel Leiva A. Bukowski
  7. 58' D. Jastrzembski Caye Quintana
  8. 69' P. Zieliński A. Cigaņiks
  9. 69' K. Hansen E. Terpiłowski
  10. 82' P. Samiec-Talar J. Yeboah
  11. 85' J. Shehu M. Miloš
  12. 90'+3 K. Hansen · B. Pawłowski 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

Widzew Łódź Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Niedźwiedź
  1. 26H. Ravas 7.5
  2. 95P. Stępiński 7.2
  3. 5S. Szota 8.0
  4. 4M. Żyro 7.2
  5. 7M. Miloš ▼ 85' 6.9
  6. 25M. Hanousek 7.0
  7. 10J. Letniowski ▼ 58' 7.0
  8. 14A. Cigaņiks ▼ 69' 6.9
  9. 13E. Terpiłowski ▼ 69' 6.6
  10. 9Jordi Sánchez 5.9
  11. 19B. Pawłowski 7.3

Dự bị 9

  1. 22D. Kun ▲ 58' 6.9
  2. 23P. Zieliński ▲ 69' 6.6
  3. 77K. Hansen ▲ 69' 7.5
  4. 6J. Shehu ▲ 85' 6.9
  5. 21J. Sypek
  6. 33M. Kreuzriegler
  7. 3B. Czorbadżijski
  8. 29Ł. Zjawiński
  9. 44J. Wrąbel
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Đurđević
  1. 12R. Leszczyński 6.9
  2. 2Diogo Verdasca 7.0
  3. 34K. Poprawa 7.0
  4. 6D. Grétarsson 7.2
  5. 27M. Konczkowski 6.5
  6. 8P. Olsen 7.0
  7. 20A. Bukowski ▼ 58' 6.6
  8. 23Víctor García 6.6
  9. 7J. Yeboah ▼ 82' 7.2
  10. 9Erik Expósito 7.0
  11. 10Caye Quintana ▼ 58' 6.7

Dự bị 9

  1. 15Nahuel Leiva ▲ 58' 6.7
  2. 11D. Jastrzembski ▲ 58' 6.5
  3. 24P. Samiec-Talar ▲ 82' 6.3
  4. 40M. Stawny
  5. 4Ł. Bejger
  6. 18K. Borys
  7. 1M. Szromnik
  8. 33A. Łyszczarz
  9. 28M. Rzuchowski

Thống kê

013
520
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm10
3Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
3Phạt góc5
3Việt vị1
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
473Chuyền bóng320
372Chuyền chính xác220
79%Chính xác chuyền69%

So sánh

43Trận đấu45
59Ghi được61
61Thủng lưới63
1.37Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu