Śląsk Wrocław
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Widzew Łódź

Śląsk Wrocław vs Widzew Łódź

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 0-0 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 3, hòa 3, Widzew Łódź thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 4
Sân vận động
Tarczyński Arena, Wrocław
Trọng tài
D. Kos
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
LDLLD Widzew Łódź
  1. 18' Daníel Leó Grétarsson
  2. HT0-0
  3. 61' J. Yeboah D. Jastrzembski
  4. 65' P. Lipski J. Shehu
  5. 65' M. Kreuzriegler B. Czorbadżijski
  6. 67' Nahuel Leiva P. Samiec-Talar
  7. 73' J. Letniowski E. Terpiłowski
  8. 81' A. Łyszczarz Caye Quintana
  9. 87' D. Kun Fábio Nunes
  10. 87' J. Sypek B. Pawłowski
  11. 90'+1 Patrick Olsen
  12. FT0-0

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Đurđević
  1. 1M. Szromnik 8.5
  2. 19P. Janasik 7.3
  3. 34K. Poprawa 7.0
  4. 6D. Grétarsson 6.9
  5. 23Víctor García 7.5
  6. 8P. Olsen 6.9
  7. 17P. Schwarz 7.3
  8. 24P. Samiec-Talar ▼ 67' 6.5
  9. 10Caye Quintana ▼ 81' 7.0
  10. 11D. Jastrzembski ▼ 61' 7.3
  11. 9Erik Expósito 7.3

Dự bị 9

  1. 7J. Yeboah ▲ 61' 6.7
  2. 15Nahuel Leiva ▲ 67' 6.9
  3. 33A. Łyszczarz ▲ 81' 6.2
  4. 12R. Leszczyński
  5. 32S. Bergier
  6. 2Diogo Verdasca
  7. 16J. Hyjek
  8. 28M. Rzuchowski
  9. 27M. Konczkowski
Widzew Łódź Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Niedźwiedź
  1. 26H. Ravas 7.9
  2. 95P. Stępiński 7.3
  3. 3B. Czorbadżijski ▼ 65' 6.9
  4. 4M. Żyro 7.3
  5. 8K. Danielak 6.9
  6. 6J. Shehu ▼ 65' 6.9
  7. 25M. Hanousek 6.0
  8. 92Fábio Nunes ▼ 87' 7.3
  9. 13E. Terpiłowski ▼ 73' 6.6
  10. 9Jordi Sánchez 6.3
  11. 19B. Pawłowski ▼ 87' 6.5

Dự bị 9

  1. 20P. Lipski ▲ 65' 6.6
  2. 33M. Kreuzriegler ▲ 65' 6.9
  3. 10J. Letniowski ▲ 73' 6.9
  4. 22D. Kun ▲ 87' 6.3
  5. 21J. Sypek ▲ 87' 6.7
  6. 5S. Szota
  7. 77K. Hansen
  8. 23P. Zieliński
  9. 72V. Lytvynenko

Thống kê

028
600
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm9
4Trúng đích3
11Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
8Phạt góc6
0Việt vị7
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
3Cứu thua4
470Chuyền bóng393
399Chuyền chính xác329
85%Chính xác chuyền84%

So sánh

45Trận đấu43
61Ghi được59
63Thủng lưới61
1.36Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu