Śląsk Wrocław
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Widzew Łódź

Śląsk Wrocław vs Widzew Łódź

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 3-0 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 3, hòa 2, Widzew Łódź thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 21
Sân vận động
Tarczyński Arena, Wrocław
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
LDLLD Widzew Łódź
  1. 4' P. Samiec-Talar · Marc Llinares 1-0
  2. 32' Aleksander Paluszek
  3. 34' Hubert Sobol
  4. HT1-0
  5. 48' Pawel Kwiatkowski
  6. 59' Luís Silvaphản lưới 2-0
  7. 62' D. Gryzio M. Hanousek
  8. 62' N. Stachowicz J. Łukowski
  9. 63' Pawel Kwiatkowski
  10. 63' Pawel Kwiatkowski
  11. 69' Samuel Kozlovský
  12. 70' S. Musiolik A. Al Hamlawi
  13. 77' M. Żukowski · P. Samiec-Talar 3-0
  14. 80' J. Jezierski José Pozo
  15. 80' Arnau Ortiz M. Żukowski
  16. 81' Tudor Băluță
  17. 85' K. Kurowski Marc Llinares
  18. 85' S. Schierack T. Băluță
  19. 85' H. Gong H. Sobol
  20. FT3-0

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Šimundža
  1. 12R. Leszczyński
  2. 78T. Guercio
  3. 33Y. Matsenko
  4. 2A. Paluszek
  5. 28Marc Llinares ▼ 85'
  6. 21T. Băluță ▼ 85'
  7. 17P. Schwarz
  8. 7P. Samiec-Talar
  9. 8José Pozo ▼ 80'
  10. 22M. Żukowski ▼ 80'
  11. 9A. Al Hamlawi ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 11S. Musiolik ▲ 70'
  2. 29J. Jezierski ▲ 80'
  3. 19Arnau Ortiz ▲ 80'
  4. 13K. Kurowski ▲ 85'
  5. 18S. Schierack ▲ 85'
  6. 6Ł. Gerstenstein
  7. 1T. Loska
  8. 26B. Ince
  9. 39S. Rygiel
Widzew Łódź Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Myśliwiec
  1. 1R. Gikiewicz
  2. 21P. Kwiatkowski
  3. 4M. Żyro
  4. 2Luís Silva
  5. 3S. Kozlovský
  6. 77J. Sypek
  7. 6J. Shehu
  8. 25M. Hanousek ▼ 62'
  9. 7J. Łukowski ▼ 62'
  10. 17H. Sobol ▼ 85'
  11. 37S. Kerk

Dự bị 8

  1. 18D. Gryzio ▲ 62'
  2. 70N. Stachowicz ▲ 62'
  3. 8H. Gong ▲ 85'
  4. 44N. Diliberto
  5. 24P. Volanakis
  6. 30J. Grzejszczak
  7. 23L. Madej
  8. 33J. Krzywanski

Thống kê

021
541
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm12
5Trúng đích2
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn7
1Phạt góc5
3Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
317Chuyền bóng417
240Chuyền chính xác327
76%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu47
63Ghi được67
74Thủng lưới69
1.24Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu