Widzew Łódź
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Śląsk Wrocław

Widzew Łódź vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 0-2 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 0, hòa 2, Śląsk Wrocław thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
Phong độ
LDLLD Widzew Łódź
LDDWL Śląsk Wrocław
  1. 12' 0-1 Nahuel Leiva · A. Petkov
  2. 42' Luís da Silva
  3. HT0-1
  4. 46' E. Terpiłowski A. Klimek
  5. 56' Peter Pokorný
  6. 58' J. Shehu D. Kun
  7. 58' M. Żyro Luís Silva
  8. 58' M. Miloš P. Stępiński
  9. 59' Serafin Szota
  10. 62' Fran Álvarez
  11. 66' P. Olsen M. Rzuchowski
  12. 73' A. Paluszek P. Pokorný
  13. 76' I. Rondić M. Hanousek
  14. 78' Łukasz Bejger
  15. 79' Mateusz Żyro
  16. 80' 0-2 A. Paluszek · Nahuel Leiva
  17. 82' P. Samiec-Talar M. Żukowski
  18. 82' P. Szwedzik Nahuel Leiva
  19. 83' Fábio Nunes
  20. 83' Erik Expósito
  21. 84' Mato Miloš
  22. FT0-2

Đội hình

Widzew Łódź Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Niedźwiedź
  1. 1H. Ravas
  2. 95P. Stępiński▼ 58'
  3. 5S. Szota
  4. 2Luís Silva▼ 58'
  5. 92Fábio Nunes
  6. 25M. Hanousek▼ 76'
  7. 47A. Klimek▼ 46'
  8. 22D. Kun▼ 58'
  9. 10Fran Álvarez
  10. 19B. Pawłowski
  11. 9Jordi Sánchez

Dự bị 9

  1. 13E. Terpiłowski▲ 46'
  2. 6J. Shehu▲ 58'
  3. 4M. Żyro▲ 58'
  4. 7M. Miloš▲ 58'
  5. 99I. Rondić▲ 76'
  6. 74J. Szymański
  7. 14A. Cigaņiks
  8. 80F. Przybułek
  9. 8D. Tkacz
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Magiera
  1. 12R. Leszczyński
  2. 27M. Konczkowski
  3. 4Ł. Bejger
  4. 5A. Petkov
  5. 19P. Janasik
  6. 28M. Rzuchowski▼ 66'
  7. 16P. Pokorný▼ 73'
  8. 10Nahuel Leiva▼ 82'
  9. 17P. Schwarz
  10. 22M. Żukowski▼ 82'
  11. 9Erik Expósito

Dự bị 9

  1. 8P. Olsen▲ 66'
  2. 2A. Paluszek▲ 73'
  3. 24P. Samiec-Talar▲ 82'
  4. 21P. Szwedzik▲ 82'
  5. 33E. Matsenko
  6. 6S. Lewkot
  7. 26B. İnce
  8. 18K. Borys
  9. 35K. Trelowski

Thống kê

069
230
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm13
1Trúng đích5
10Chệch đích7
3Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị2
17Phạm lỗi11
6Thẻ vàng3
2Cứu thua1
493Chuyền bóng248
86%Chính xác chuyền66%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu47
78Ghi được70
59Thủng lưới49
1.59Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu