Widzew Łódź
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Śląsk Wrocław

Widzew Łódź vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 0-0 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 0, hòa 2, Śląsk Wrocław thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
Phong độ
LDLLD Widzew Łódź
LDDWL Śląsk Wrocław
  1. HT0-0
  2. 64' Samuel Kozlovský
  3. 64' H. Gong J. Sypek
  4. 64' S. Kerk J. Łukowski
  5. 64' K. Cybulski A. Klimek
  6. 66' P. Samiec-Talar B. İnce
  7. 66' Arnau Ortiz Nahuel Leiva
  8. 67' Luís Silva I. Rondić
  9. 83' M. Żukowski Y. Matsenko
  10. 83' J. Jezierski M. Cebula
  11. 86' Arnau Ortiz
  12. 89' J. Shehu Fran Álvarez
  13. FT0-0

Đội hình

Widzew Łódź Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Myśliwiec
  1. 1R. Gikiewicz
  2. 62L. Kastrati
  3. 4M. Żyro
  4. 15Juan Ibiza
  5. 3S. Kozlovský
  6. 10Fran Álvarez ▼ 89'
  7. 25M. Hanousek
  8. 7J. Łukowski ▼ 64'
  9. 77J. Sypek ▼ 64'
  10. 9I. Rondić ▼ 67'
  11. 47A. Klimek ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 8H. Gong ▲ 64'
  2. 37S. Kerk ▲ 64'
  3. 78K. Cybulski ▲ 64'
  4. 2Luís Silva ▲ 67'
  5. 6J. Shehu ▲ 89'
  6. 91M. Krajewski
  7. 33J. Krzywanski
  8. 17H. Sobol
  9. 5K. Hajrizi
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Magiera
  1. 12R. Leszczyński
  2. 33Y. Matsenko ▼ 83'
  3. 87S. Petrov
  4. 5A. Petkov
  5. 78T. Guercio
  6. 16P. Pokorný
  7. 26B. İnce ▼ 66'
  8. 77M. Cebula ▼ 83'
  9. 17P. Schwarz
  10. 10Nahuel Leiva ▼ 66'
  11. 11S. Musiolik

Dự bị 9

  1. 7P. Samiec-Talar ▲ 66'
  2. 19Arnau Ortiz ▲ 66'
  3. 22M. Żukowski ▲ 83'
  4. 29J. Jezierski ▲ 83'
  5. 3S. Szota
  6. 21T. Băluță
  7. 2A. Paluszek
  8. 44H. Śliczniak
  9. 27F. Rejczyk

Thống kê

107
810
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm17
1Trúng đích3
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn8
7Phạt góc8
2Việt vị2
4Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
417Chuyền bóng387
340Chuyền chính xác323
82%Chính xác chuyền83%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu51
67Ghi được63
69Thủng lưới74
1.43Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu