Sport Huancayo vs Atletico Grau
Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 2-0 Atletico Grau tại Primera División, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 5, hòa 3, Atletico Grau thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Huancayo, Huancayo
- Phong độ
- LLLWW Sport Huancayo
- WWDWL Atletico Grau
- 23' Lucas Acevedo
- 31' ▲ A. Fernandez ▼ R. Ruidiaz
- 40' Rodrigo Tapia
- 44' Jimmy Valoyes
- HT0-0
- 46' ▲ F. Caballero ▼ D. Carabano
- 46' ▲ P. de la Cruz ▼ M. Da Luz
- 46' ▲ C. Vasquez ▼ A. de la Cruz
- 53' J. Sanguinetti · J. Falconi 1-0
- 55' ▲ D. Porozo ▼ R. Huaccha
- 55' ▲ J. Rostaing ▼ J. Falconi
- 58' J. Sanguinetti · R. Salcedo 2-0
- 65' ▲ A. Quinonez ▼ N. Lujan
- 66' ▲ G. E. Alfaro Martinez ▼ L. E. Benites Vargas
- 73' ▲ D. Barreto ▼ E. Rodas
- 76' ▲ J. J. Gimenez Delgado ▼ P. Magallanes
- FT2-0
Đội hình
- 12A. Zamudio 7.5
- 16J. Falconi ⇢ ▼ 55' 7.3
- 26M. Gaona 7.2
- 70J. Valoyes 8.5
- 2H. Angeles 7.2
- 8D. Carabano ▼ 46' 7.3
- 22R. Salcedo ⇢ 7.5
- 23P. Magallanes ▼ 76' 6.9
- 10N. Lujan ▼ 65' 7.9
- 11J. Sanguinetti ⚽2 9.5
- 19R. Huaccha ▼ 55' 6.3
Dự bị 9
- 21D. Campos
- 92Y. Murillo
- 97D. Porozo ▲ 55' 6.6
- 99F. Caballero ▲ 46' 6.3
- 4J. Barreda
- 28J. Rostaing ▲ 55' 6.9
- 91A. Quinonez ▲ 65' 6.3
- 17J. J. Gimenez Delgado ▲ 76'
- 38E. Villar
- 1P. Alvarez 7.7
- 4D. Rodriguez 6.3
- 27R. Tapia 7.2
- 2L. Acevedo 4.2
- 3I. Tapia 6.3
- 6E. Rodas ▼ 73' 6.3
- 77M. Da Luz ▼ 46' 6.3
- 5R. Guarderas 6.6
- 66A. de la Cruz ▼ 46' 6.7
- 96L. E. Benites Vargas ▼ 66' 6.7
- 9R. Ruidiaz ▼ 31' 6.6
Dự bị 9
- 33A. Calderon
- 10P. de la Cruz ▲ 46' 6.3
- 99A. Fernandez ▲ 31' 7.7
- 8C. Vasquez ▲ 46' 6.3
- 13F. Oncoy
- 25G. E. Alfaro Martinez ▲ 66' 6.6
- 7D. Barreto ▲ 73' 6.9
- 16J. Ataupillco
- 20A. Vasquez
Thống kê
01⚑10
⚑211
64%Kiểm soát bóng36%
27Dứt điểm9
8Trúng đích2
11Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn3
10Phạt góc2
5Việt vị2
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
479Chuyền bóng278
434Chuyền chính xác218
91%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
10Trận đấu10
16Ghi được13
16Thủng lưới12
1.6Bàn thắng mỗi trận1.3
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai8