Sport Huancayo vs Atletico Grau
Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 3-0 Atletico Grau tại Primera División, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 5, hòa 3, Atletico Grau thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Huancayo, Huancayo
- Phong độ
- LLLWW Sport Huancayo
- WWDWL Atletico Grau
- 31' Ricardo Salcedo
- HT0-0
- 46' ▲ J. Posito ▼ J. Sanguinetti
- 51' E. Fernandez · J. Madrid 1-0
- 52' Enzo Ariel Fernandez
- 59' ▲ D. Soto ▼ A. Solis
- 60' ▲ R. Guarderas ▼ B. Garcia
- 67' ▲ N. Lujan ▼ M. de Jesus
- 68' ▲ R. Vilca ▼ N. Bandiera
- 68' ▲ J. Bolivar ▼ E. Rodas
- 71' R. Tapiaphản lưới 2-0
- 74' ▲ M. Carranza ▼ P. Magallanes
- 74' ▲ C. Olivares ▼ Herrera Joel
- 76' N. Lujan · H. Angeles 3-0
- 78' ▲ D. Carabano ▼ E. Fernandez
- 79' ▲ J. Herrera ▼ E. Villar
- FT3-0
Đội hình
- 12A. Zamudio 7.9
- 20J. Madrid ⇢ 7.3
- 25A. Perez 6.9
- 92Y. Murillo 7.2
- 2H. Angeles 7.3
- 38E. Villar ▼ 79' 6.3
- 22R. Salcedo 6.6
- 28E. Fernandez ⚽ ▼ 78' 8.3
- 11J. Sanguinetti ▼ 46' 6.7
- 23P. Magallanes ▼ 74' 7.3
- 9M. de Jesus ▼ 67' 7.0
Dự bị 9
- 7M. Carranza ▲ 74' 7.0
- 18C. Huayhua
- 16S. Barboza
- 89J. Posito ▲ 46' 6.7
- 30J. Martinez
- 80D. Carabano ▲ 78' 7.5
- 8J. Herrera ▲ 79' 6.3
- 33C. Solis
- 10N. Lujan ⚽ ▲ 67' 7.3
- 1P. Alvarez 5.6
- 16F. Rojas 6.5
- 27R. Tapia 5.7
- 13D. Franco 6.5
- 6E. Rodas ▼ 68' 6.2
- 11N. Bandiera ▼ 68' 6.7
- 28A. Solis ▼ 59'
- 29B. Garcia ▼ 60' 6.6
- 22Herrera Joel ▼ 74' 6.3
- 99R. Ruidiaz 6.9
- 9T. Sandoval 7.0
Dự bị 9
- 5R. Guarderas ▲ 60' 6.5
- 17J. Reyes
- 12A. Fuentes
- 25R. Vilca ▲ 68' 7.0
- 14J. Bolivar ▲ 68' 6.3
- 20A. Vasquez
- 24C. Olivares ▲ 74' 6.9
- 26A. Flores
- 8D. Soto ▲ 59' 6.7
Thống kê
02⚑9
⚑300
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm10
5Trúng đích4
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
302Chuyền bóng345
229Chuyền chính xác256
76%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu42
51Ghi được47
49Thủng lưới57
1.46Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai28