Atletico Grau
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sport Huancayo

Atletico Grau vs Sport Huancayo

Tỷ số chung cuộc: Atletico Grau 0-0 Sport Huancayo tại Primera División, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Atletico Grau thắng 2, hòa 3, Sport Huancayo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Campeones del 36, Sullana
Phong độ
WWDWL Atletico Grau
LLLWW Sport Huancayo
  1. 30' Ricardo Salcedo
  2. 36' Mauro Da Luz
  3. 40' Matías Pérez García
  4. HT0-0
  5. 50' A. Ccorahua J. Pinto
  6. 58' Diego Soto
  7. 61' J. Núñez C. Ross
  8. 61' Á. Pérez R. Gómez
  9. 64' F. Oncoy D. Soto
  10. 69' Rodrigo Tapia
  11. 70' A. Vásquez M. da Luz
  12. 73' L. Benítes M. Pérez
  13. 73' T. Carranza M. Lliuya
  14. 74' Jeremy Martin Rostaing
  15. 83' N. Figueroa P. de la Cruz
  16. 90'+4 Rafael Guarderas
  17. 90' Nicolás Figueroa
  18. 90'+1 Minzun Quina
  19. FT0-0

Đội hình

Atletico Grau Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Á. Comizzo
  1. 1P. Álvarez 7.3
  2. 15J. Rostaing 7.7
  3. 27R. Tapia 7.2
  4. 2Á. Ampuero 7.5
  5. 6E. Rodas 7.5
  6. 77M. da Luz ▼ 70' 6.6
  7. 8D. Soto ▼ 64' 6.9
  8. 5R. Guarderas 7.3
  9. 10P. de la Cruz ▼ 83' 6.3
  10. 22P. Vivanco 7.3
  11. 11N. Bandiera 6.3

Dự bị 9

  1. 23F. Oncoy ▲ 64' 6.9
  2. 20A. Vásquez ▲ 70' 6.7
  3. 17N. Figueroa ▲ 83' 6.3
  4. 4A. Rosell
  5. 3J. Reyes
  6. 12F. Cavalier
  7. 18F. Godos
  8. 16R. Rojas
  9. 14L. Álvarez
Sport Huancayo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Bermúdez
  1. 88J. Pinto ▼ 50' 7.2
  2. 15L. Garro 7.7
  3. 3D. Minaya 7.0
  4. 37M. Quina 6.6
  5. 2H. Ángeles 7.9
  6. 27M. Pérez ▼ 73' 7.7
  7. 22R. Salcedo 6.3
  8. 11C. Ross ▼ 61' 6.9
  9. 10M. Lliuya ▼ 73' 6.9
  10. 20R. Gómez ▼ 61' 6.6
  11. 9L. Cano 7.2

Dự bị 7

  1. 29A. Ccorahua ▲ 50' 6.9
  2. 8J. Núñez ▲ 61' 6.7
  3. 24Á. Pérez ▲ 61' 6.3
  4. 21L. Benítes ▲ 73' 6.5
  5. 7T. Carranza ▲ 73' 6.3
  6. 19R. Huaccha
  7. 16J. Cumbicus

Thống kê

0510
130
70%Kiểm soát bóng30%
9Dứt điểm5
5Trúng đích1
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
10Phạt góc1
0Việt vị3
16Phạm lỗi6
5Thẻ vàng3
1Cứu thua5
586Chuyền bóng262
505Chuyền chính xác176
86%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 32 - 7 +25 40
3
Sporting Cristal
17 47 - 15 +32 34
4
Alianza Lima
17 32 - 16 +16 33
4
FBC Melgar
17 30 - 16 +14 32
6
Cusco
17 28 - 23 +5 31
8
Cienciano
17 28 - 24 +4 26
9
ADT
17 18 - 16 +2 23
11
Atletico Grau
17 19 - 17 +2 19
12
Club Deportivo Los Chankas
17 17 - 21 -4 18
13
Sport Huancayo
17 18 - 29 -11 19
14
Sport Boys
17 14 - 31 -17 16
15
Deportivo Garcilaso
17 20 - 26 -6 14
15
UTC Cajamarca
17 14 - 24 -10 15
16
Alianza Atletico
17 11 - 19 -8 14
16
Comerciantes Unidos
17 14 - 29 -15 13
17
Carlos A. Mannucci
17 11 - 34 -23 14
17
Cesar Vallejo
17 15 - 31 -16 10
18
Union Comercio
17 17 - 34 -17 9

So sánh

34Trận đấu35
44Ghi được39
28Thủng lưới59
1.29Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu