Sport Huancayo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atletico Grau

Sport Huancayo vs Atletico Grau

Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 1-0 Atletico Grau tại Primera División, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 3, hòa 3, Atletico Grau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Huancayo, Huancayo
Phong độ
LLLWW Sport Huancayo
WWDWL Atletico Grau
  1. 16' Ray Sandoval
  2. 21' Jimmy Valoyes
  3. 33' Ray Sandoval
  4. 33' Ray Sandoval
  5. 35' Rodrigo Colombo
  6. 44' Donald Millán
  7. HT0-0
  8. 46' C. Escobar Juan Pérez
  9. 46' L. Benítes D. Millán
  10. 58' P. de la Cruz F. Márquez
  11. 58' O. Mora R. Salinas
  12. 71' Ricardo Salcedo
  13. 74' Á. Ampuero A. Milesi
  14. 75' R. Rojas M. Tejada
  15. 79' R. Gómez M. Huamán
  16. 79' C. Escobar 1-0
  17. 81' Alvaro Ampuero
  18. 83' E. Rodas L. Álvarez
  19. 85' Alfredo Rojas R. Huaccha
  20. 90'+2 Á. Pérez C. Ross
  21. FT1-0

Đội hình

Sport Huancayo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Bermúdez
  1. 12Á. Zamudio 6.9
  2. 15M. Huamán ▼ 79' 6.9
  3. 5R. Colombo 6.3
  4. 4J. Valoyes 7.6
  5. 2H. Ángeles 7.0
  6. 86D. Millán ▼ 46' 6.7
  7. 22R. Salcedo 7.5
  8. 11C. Ross ▼ 90' 7.3
  9. 10M. Lliuya 7.2
  10. 14Juan Pérez ▼ 46' 6.7
  11. 19R. Huaccha ▼ 85' 6.6

Dự bị 9

  1. 9C. Escobar ▲ 46' 7.3
  2. 21L. Benítes ▲ 46' 6.7
  3. 20R. Gómez ▲ 79' 6.6
  4. 6Alfredo Rojas ▲ 85' 6.7
  5. 24Á. Pérez ▲ 90'
  6. 30R. Menacho
  7. 25F. Mesones
  8. 31J. Pinto
  9. 16Jimmy Pérez 6.7
Atletico Grau Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Ahmed
  1. 33R. Fernández 7.3
  2. 3M. Tejada ▼ 75' 6.9
  3. 31E. Caballero 6.6
  4. 13D. Franco 6.5
  5. 17A. Milesi ▼ 74' 6.9
  6. 7R. Sandoval 5.3
  7. 14L. Álvarez ▼ 83' 6.5
  8. 30A. Moyano 6.3
  9. 11N. Bandiera 6.7
  10. 9F. Márquez ▼ 58' 6.6
  11. 24R. Salinas ▼ 58' 6.5

Dự bị 9

  1. 10P. de la Cruz ▲ 58' 6.6
  2. 25O. Mora ▲ 58' 6.3
  3. 2Á. Ampuero ▲ 74' 6.3
  4. 4R. Rojas ▲ 75' 6.3
  5. 6E. Rodas ▲ 83' 6.5
  6. 15J. Rostaing
  7. 21R. Ruíz
  8. 16P. Vivanco
  9. 8N. Marcos

Thống kê

048
531
69%Kiểm soát bóng31%
15Dứt điểm6
6Trúng đích0
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc5
1Việt vị6
13Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
495Chuyền bóng230
418Chuyền chính xác154
84%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Alianza Lima
18 18 - 6 +12 37
3
Universitario
18 29 - 14 +15 34
4
Sporting Cristal
18 31 - 13 +18 36
6
Sport Huancayo
18 22 - 14 +8 29
8
Cesar Vallejo
18 25 - 19 +6 24
8
Deportivo Garcilaso
18 32 - 27 +5 25
9
FBC Melgar
18 24 - 22 +2 25
11
Carlos A. Mannucci
18 16 - 22 -6 20
11
Cienciano
18 23 - 28 -5 24
13
Cusco
18 18 - 23 -5 18
14
ADT
18 23 - 23 0 21
14
Atletico Grau
18 17 - 27 -10 18
15
UTC Cajamarca
18 16 - 22 -6 21
16
Union Comercio
18 24 - 40 -16 19
17
Deportivo Binacional
18 28 - 34 -6 18
18
Alianza Atletico
18 14 - 25 -11 16
18
Sport Boys
18 13 - 26 -13 18
19
Academia Cantolao
18 9 - 36 -27 9
19
Deportivo Municipal
18 17 - 33 -16 12

So sánh

38Trận đấu36
55Ghi được48
43Thủng lưới48
1.45Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu