Atletico Grau vs Sport Huancayo
Tỷ số chung cuộc: Atletico Grau 3-1 Sport Huancayo tại Primera División, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Grau thắng 2, hòa 3, Sport Huancayo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Campeones del '36, Sullana
- Phong độ
- WWDWL Atletico Grau
- LLLWW Sport Huancayo
- 8' T. Sandoval · N. Bandiera 1-0
- 32' ▲ A. Perez ▼ M. Gaona
- 45'+2 Rodrigo Tapia
- HT1-0
- 49' N. Bandiera · T. Sandoval 2-0
- 58' ▲ M. de Jesus ▼ N. Lujan
- 58' ▲ P. Magallanes ▼ J. Sanguinetti
- 67' ▲ J. Herrera ▼ E. Fernandez
- 68' Juan Garro
- 68' ▲ J. Reyes ▼ J. Garro
- 68' ▲ R. Vilca ▼ P. de la Cruz
- 68' ▲ J. Posito ▼ R. Huaccha
- 78' ▲ R. Ruidiaz ▼ N. Bandiera
- 83' J. Reyes · R. Vilca 3-0
- 88' 3-1 J. Posito · J. Herrera
- 89' ▲ Herrera Joel ▼ J. Rostaing
- 89' ▲ A. Vasquez ▼ T. Sandoval
- FT3-1
Đội hình
- 1P. Alvarez 6.6
- 15J. Rostaing ▼ 89' 7.2
- 27R. Tapia 6.3
- 13D. Franco 6.3
- 14J. Bolivar 6.9
- 8D. Soto 6.6
- 5R. Guarderas 7.0
- 7J. Garro ▼ 68' 6.6
- 11N. Bandiera ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.5
- 10P. de la Cruz ▼ 68' 6.9
- 9T. Sandoval ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.7
Dự bị 9
- 17J. Reyes ⚽ ▲ 68' 7.0
- 29B. Garcia
- 99R. Ruidiaz ▲ 78' 6.9
- 22Herrera Joel ▲ 89'
- 12A. Fuentes
- 25R. Vilca ▲ 68' 7.0
- 6E. Rodas
- 2F. Cavagna
- 20A. Vasquez ▲ 89'
- 12A. Zamudio 5.9
- 20J. Madrid 6.2
- 26M. Gaona ▼ 32' 6.7
- 92Y. Murillo 6.9
- 2H. Angeles 6.3
- 38E. Villar 7.0
- 22R. Salcedo 6.9
- 28E. Fernandez ▼ 67' 6.9
- 10N. Lujan ▼ 58' 6.3
- 11J. Sanguinetti ▼ 58' 6.3
- 19R. Huaccha ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 89J. Posito ⚽ ▲ 68' 7.3
- 30J. Martinez
- 80D. Carabano
- 9M. de Jesus ▲ 58' 6.7
- 8J. Herrera ▲ 67' 7.2
- 33C. Solis
- 4J. Barreda
- 25A. Perez ▲ 32' 6.2
- 23P. Magallanes ▲ 58' 6.3
Thống kê
02⚑4
⚑300
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm7
5Trúng đích3
7Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị4
11Phạm lỗi1
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
411Chuyền bóng379
315Chuyền chính xác300
77%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu35
47Ghi được51
57Thủng lưới49
1.12Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai33