Atletico Grau vs Sport Huancayo
Tỷ số chung cuộc: Atletico Grau 0-0 Sport Huancayo tại Primera División, 25 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Grau thắng 2, hòa 3, Sport Huancayo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Bernal, Humay
- Phong độ
- WWDWL Atletico Grau
- LLLWW Sport Huancayo
- 18' ▲ L. Villar ▼ R. Salcedo
- 28' Carlos Escobar
- 30' Carlos Escobar
- HT0-0
- 46' ▲ J. López ▼ E. Rodas
- 59' Ray Gómez
- 67' ▲ O. Mora ▼ P. de la Cruz
- 68' ▲ L. Benítes ▼ M. Lliuya
- 68' ▲ Á. Pérez ▼ R. Gómez
- 69' Oslimg Mora
- 81' ▲ N. Marcos ▼ M. Tejada
- 82' ▲ J. Valoyes ▼ C. Ross
- FT0-0
Đội hình
- 28P. Álvarez 7.2
- 4R. Rojas 7.7
- 14L. Álvarez 6.9
- 13D. Franco 7.2
- 6E. Rodas ▼ 46' 6.9
- 3M. Tejada ▼ 81' 6.9
- 30A. Moyano 7.2
- 10P. de la Cruz ▼ 67' 7.3
- 11N. Bandiera 7.6
- 7R. Sandoval 7.2
- 24R. Salinas 7.2
Dự bị 9
- 22J. López ▲ 46' 7.5
- 25O. Mora ▲ 67' 6.3
- 8N. Marcos ▲ 81' 6.9
- 31E. Caballero
- 16P. Vivanco
- 2Á. Ampuero
- 17A. Milesi
- 15J. Rostaing
- 33R. Fernández
- 12Á. Zamudio 8.5
- 15M. Huamán 6.9
- 5R. Colombo 7.5
- 3V. Balta 7.0
- 2H. Ángeles 7.3
- 6Alfredo Rojas 6.6
- 22R. Salcedo ▼ 18' 6.9
- 11C. Ross ▼ 82' 6.7
- 10M. Lliuya ▼ 68' 6.6
- 20R. Gómez ▼ 68' 6.5
- 9C. Escobar 5.3
Dự bị 7
- 17L. Villar ▲ 18' 6.6
- 21L. Benítes ▲ 68' 6.5
- 24Á. Pérez ▲ 68' 6.7
- 4J. Valoyes ▲ 82' 6.9
- 29C. Jiménez
- 8Alexis Rojas 6.6
- 31J. Pinto
Thống kê
01⚑12
⚑211
73%Kiểm soát bóng27%
24Dứt điểm1
7Trúng đích1
12Chệch đích0
20Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
12Phạt góc2
0Việt vị2
17Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
480Chuyền bóng180
395Chuyền chính xác105
82%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
36Trận đấu38
48Ghi được55
48Thủng lưới43
1.33Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai36