Sport Huancayo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Atletico Grau

Sport Huancayo vs Atletico Grau

Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 1-1 Atletico Grau tại Primera División, 16 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 5, hòa 3, Atletico Grau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Huancayo, Huancayo
Trọng tài
E. Ordóñez
Phong độ
LLLWW Sport Huancayo
WWDWL Atletico Grau
  1. 32' Manuel Tejada
  2. 36' Victor Balta
  3. HT0-0
  4. 46' R. Salcedo M. Huamán
  5. 57' Á. Pérez G. Peña
  6. 60' L. Benítes · R. Huaccha 1-0
  7. 61' R. Sandoval P. de la Cruz
  8. 71' E. Caballero M. Tejada
  9. 76' V. Perlaza R. Huaccha
  10. 76' A. Rosell J. Pérez
  11. 80' 1-1 R. Salinas · J. López
  12. 81' Ángel Pérez
  13. 85' D. Morales M. Lliuya
  14. 86' Anthony Rosell
  15. 90'+4 Ray Sandoval
  16. 90'+3 Marcelo Gaona
  17. 90'+3 Jose Eduardo Caballero
  18. 90'+9 Fernando Márquez
  19. 90'+2 J. Villamarín R. Salinas
  20. 90'+1 A. Quiróz J. López
  21. FT1-1

Đội hình

Sport Huancayo Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Desio
  1. 12A. Zamudio 7.0
  2. 3V. Balta 6.9
  3. 88G. Peña ▼ 57' 6.9
  4. 2H. Ángeles 7.2
  5. 21L. Benítes 8.2
  6. 6A. Rojas 6.9
  7. 10M. Lliuya ▼ 85' 6.9
  8. 16J. Pérez ▼ 76' 7.2
  9. 15M. Huamán ▼ 46' 6.7
  10. 11C. Ross 6.9
  11. 19R. Huaccha ▼ 76' 7.0

Dự bị 7

  1. 22R. Salcedo ▲ 46' 7.3
  2. 24Á. Pérez ▲ 57' 6.3
  3. 9V. Perlaza ▲ 76' 6.6
  4. 25A. Rosell ▲ 76' 6.6
  5. 18D. Morales ▲ 85' 6.3
  6. 27J. Pinto
  7. 20D. Manicero
Atletico Grau Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Álvarez
  1. 33R. Fernández 7.2
  2. 3M. Tejada ▼ 71' 6.9
  3. 6E. Rodas 6.7
  4. 13D. Franco 7.2
  5. 15J. Rostaing 6.9
  6. 2M. Gaona 6.7
  7. 14L. Álvarez 7.0
  8. 10P. de la Cruz ▼ 61' 6.0
  9. 22J. López ▼ 90' 7.7
  10. 19F. Márquez 6.9
  11. 24R. Salinas ▼ 90' 7.3

Dự bị 7

  1. 7R. Sandoval ▲ 61' 6.5
  2. 31E. Caballero ▲ 71' 6.5
  3. 26J. Villamarín ▲ 90' 6.3
  4. 23A. Quiróz ▲ 90' 6.5
  5. 21R. Ruíz
  6. 27B. Paladines
  7. 5F. Cavagna

Thống kê

032
1141
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm17
6Trúng đích5
4Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
2Phạt góc11
3Việt vị2
7Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
443Chuyền bóng279
365Chuyền chính xác200
82%Chính xác chuyền72%

So sánh

36Trận đấu36
61Ghi được50
37Thủng lưới42
1.69Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu