Sport Huancayo
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Atletico Grau

Sport Huancayo vs Atletico Grau

Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 1-3 Atletico Grau tại Primera División, 17 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 5, hòa 3, Atletico Grau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Huancayo, Huancayo
Phong độ
LLLWW Sport Huancayo
WWDWL Atletico Grau
  1. 35' Tomás Sandoval
  2. 41' 0-1 T. Sandoval · N. Bandiera
  3. 45'+1 Jherson Reyes
  4. HT0-1
  5. 46' R. Huaccha E. Villar
  6. 46' J. Rostaing J. Reyes
  7. 50' 0-2 M. da Luz · N. Bandiera
  8. 56' 0-3 M. da Luz · T. Sandoval
  9. 60' Ronal Huaccha
  10. 65' L. Benítes J. Deza
  11. 65' L. Garro Á. Pérez
  12. 66' F. Oncoy T. Sandoval
  13. 66' D. Franco N. Bandiera
  14. 72' J. Núñez M. Lliuya
  15. 78' A. Vásquez M. da Luz
  16. 86' Lucas Cano
  17. 86' Freddy Oncoy
  18. 87' B. García E. Rodas
  19. 87' L. Cano11m 1-3
  20. 90'+2 Benjamín García
  21. FT1-3

Đội hình

Sport Huancayo Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: F. Navarro
  1. 88J. Pinto 5.9
  2. 24Á. Pérez ▼ 65' 6.9
  3. 33Otávio Gut 6.3
  4. 37M. Quina 6.6
  5. 2H. Ángeles 6.6
  6. 11C. Ross 7.2
  7. 38E. Villar ▼ 46' 6.3
  8. 22R. Salcedo 6.5
  9. 28J. Deza ▼ 65' 6.6
  10. 10M. Lliuya ▼ 72' 7.3
  11. 9L. Cano 7.9

Dự bị 9

  1. 19R. Huaccha ▲ 46' 6.6
  2. 21L. Benítes ▲ 65' 6.7
  3. 15L. Garro ▲ 65' 6.6
  4. 8J. Núñez ▲ 72' 6.9
  5. 14J. Barreda
  6. 7A. Gómez
  7. 20R. Gómez
  8. 12M. Rabines
  9. 6A. Rojas
Atletico Grau Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Á. Comizzo
  1. 1P. Álvarez 7.2
  2. 3J. Reyes ▼ 46' 6.7
  3. 27R. Tapia 6.9
  4. 2Á. Ampuero 6.6
  5. 6E. Rodas ▼ 87' 6.2
  6. 16R. Rojas 6.9
  7. 5R. Guarderas 6.3
  8. 77M. da Luz ⚽2 ▼ 78' 8.5
  9. 8D. Soto 6.9
  10. 11N. Bandiera ⇢2 ▼ 66' 7.7
  11. 9T. Sandoval ▼ 66' 7.9

Dự bị 8

  1. 15J. Rostaing ▲ 46' 6.3
  2. 23F. Oncoy ▲ 66' 5.6
  3. 13D. Franco ▲ 66' 6.3
  4. 20A. Vásquez ▲ 78' 6.2
  5. 29B. García ▲ 87' 6.3
  6. 4A. Rosell
  7. 24A. Fuentes
  8. 28L. Solís

Thống kê

007
140
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm7
6Trúng đích4
9Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
7Phạt góc1
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
1Cứu thua5
415Chuyền bóng277
366Chuyền chính xác213
88%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 32 - 7 +25 40
3
Sporting Cristal
17 47 - 15 +32 34
4
Alianza Lima
17 32 - 16 +16 33
4
FBC Melgar
17 30 - 16 +14 32
6
Cusco
17 28 - 23 +5 31
8
Cienciano
17 28 - 24 +4 26
9
ADT
17 18 - 16 +2 23
11
Atletico Grau
17 19 - 17 +2 19
12
Club Deportivo Los Chankas
17 17 - 21 -4 18
13
Sport Huancayo
17 18 - 29 -11 19
14
Sport Boys
17 14 - 31 -17 16
15
Deportivo Garcilaso
17 20 - 26 -6 14
15
UTC Cajamarca
17 14 - 24 -10 15
16
Alianza Atletico
17 11 - 19 -8 14
16
Comerciantes Unidos
17 14 - 29 -15 13
17
Carlos A. Mannucci
17 11 - 34 -23 14
17
Cesar Vallejo
17 15 - 31 -16 10
18
Union Comercio
17 17 - 34 -17 9

So sánh

35Trận đấu34
39Ghi được44
59Thủng lưới28
1.11Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu